multipack deal
giao dịch mua nhiều
multipack offer
ưu đãi mua nhiều
multipack savings
tiết kiệm mua nhiều
multipack selection
chọn lựa mua nhiều
multipack variety
đa dạng mua nhiều
multipack purchase
mua mua nhiều
multipack bundle
combo mua nhiều
multipack promotion
khuyến mãi mua nhiều
multipack size
kích cỡ mua nhiều
multipack items
các sản phẩm mua nhiều
i bought a multipack of snacks for the party.
Tôi đã mua một hộp nhiều món ăn nhẹ cho bữa tiệc.
the store offers a multipack deal on beverages.
Cửa hàng có ưu đãi mua hộp nhiều đồ uống.
we should get a multipack of batteries for the remote.
Chúng ta nên mua một hộp nhiều pin cho điều khiển từ xa.
multipack items are often more cost-effective.
Các sản phẩm mua hộp nhiều thường tiết kiệm hơn.
she prefers to buy a multipack of her favorite cereal.
Cô ấy thích mua một hộp nhiều ngũ cốc yêu thích của mình.
the supermarket has a special on multipack toiletries.
Siêu thị có chương trình khuyến mãi hộp nhiều đồ dùng cá nhân.
buying a multipack can save you money in the long run.
Mua một hộp nhiều có thể giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài.
he decided to get a multipack of frozen meals for convenience.
Anh ấy quyết định mua một hộp nhiều bữa ăn đông lạnh để tiện lợi.
the multipack includes different flavors of chips.
Hộp nhiều bao gồm các hương vị khoai tây khác nhau.
we found a multipack of markers at the art supply store.
Chúng tôi tìm thấy một hộp nhiều bút đánh dấu tại cửa hàng dụng cụ nghệ thuật.
multipack deal
giao dịch mua nhiều
multipack offer
ưu đãi mua nhiều
multipack savings
tiết kiệm mua nhiều
multipack selection
chọn lựa mua nhiều
multipack variety
đa dạng mua nhiều
multipack purchase
mua mua nhiều
multipack bundle
combo mua nhiều
multipack promotion
khuyến mãi mua nhiều
multipack size
kích cỡ mua nhiều
multipack items
các sản phẩm mua nhiều
i bought a multipack of snacks for the party.
Tôi đã mua một hộp nhiều món ăn nhẹ cho bữa tiệc.
the store offers a multipack deal on beverages.
Cửa hàng có ưu đãi mua hộp nhiều đồ uống.
we should get a multipack of batteries for the remote.
Chúng ta nên mua một hộp nhiều pin cho điều khiển từ xa.
multipack items are often more cost-effective.
Các sản phẩm mua hộp nhiều thường tiết kiệm hơn.
she prefers to buy a multipack of her favorite cereal.
Cô ấy thích mua một hộp nhiều ngũ cốc yêu thích của mình.
the supermarket has a special on multipack toiletries.
Siêu thị có chương trình khuyến mãi hộp nhiều đồ dùng cá nhân.
buying a multipack can save you money in the long run.
Mua một hộp nhiều có thể giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài.
he decided to get a multipack of frozen meals for convenience.
Anh ấy quyết định mua một hộp nhiều bữa ăn đông lạnh để tiện lợi.
the multipack includes different flavors of chips.
Hộp nhiều bao gồm các hương vị khoai tây khác nhau.
we found a multipack of markers at the art supply store.
Chúng tôi tìm thấy một hộp nhiều bút đánh dấu tại cửa hàng dụng cụ nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay