multipacks

[Mỹ]/ˈmʌltɪpæk/
[Anh]/ˈmʌltɪpæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(gói chứa hai hoặc nhiều mặt hàng được đóng gói riêng lẻ được bán như một đơn vị duy nhất)

Cụm từ & Cách kết hợp

multipack deal

giao dịch mua nhiều

multipack offer

ưu đãi mua nhiều

multipack savings

tiết kiệm mua nhiều

multipack selection

chọn lựa mua nhiều

multipack variety

đa dạng mua nhiều

multipack purchase

mua mua nhiều

multipack bundle

combo mua nhiều

multipack promotion

khuyến mãi mua nhiều

multipack size

kích cỡ mua nhiều

multipack items

các sản phẩm mua nhiều

Câu ví dụ

i bought a multipack of snacks for the party.

Tôi đã mua một hộp nhiều món ăn nhẹ cho bữa tiệc.

the store offers a multipack deal on beverages.

Cửa hàng có ưu đãi mua hộp nhiều đồ uống.

we should get a multipack of batteries for the remote.

Chúng ta nên mua một hộp nhiều pin cho điều khiển từ xa.

multipack items are often more cost-effective.

Các sản phẩm mua hộp nhiều thường tiết kiệm hơn.

she prefers to buy a multipack of her favorite cereal.

Cô ấy thích mua một hộp nhiều ngũ cốc yêu thích của mình.

the supermarket has a special on multipack toiletries.

Siêu thị có chương trình khuyến mãi hộp nhiều đồ dùng cá nhân.

buying a multipack can save you money in the long run.

Mua một hộp nhiều có thể giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài.

he decided to get a multipack of frozen meals for convenience.

Anh ấy quyết định mua một hộp nhiều bữa ăn đông lạnh để tiện lợi.

the multipack includes different flavors of chips.

Hộp nhiều bao gồm các hương vị khoai tây khác nhau.

we found a multipack of markers at the art supply store.

Chúng tôi tìm thấy một hộp nhiều bút đánh dấu tại cửa hàng dụng cụ nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay