multiparas

[US]/ˌmʌltɪˈpɑːrə/
[UK]/ˌmʌltɪˈpærə/

Translation

n. một người phụ nữ đã sinh con hai lần trở lên; trong thuật ngữ y tế, chỉ một người phụ nữ đã trải qua nhiều lần mang thai.

Phrases & Collocations

multipara woman

phụ nữ đa sản

multipara status

tình trạng đa sản

multipara pregnancy

thai kỳ đa sản

multipara delivery

sinh đẻ đa sản

multipara care

chăm sóc phụ nữ đa sản

multipara history

lịch sử đa sản

multipara risk

nguy cơ đa sản

multipara record

bản ghi đa sản

multipara assessment

đánh giá đa sản

multipara classification

phân loại đa sản

Example Sentences

she is a multipara who has given birth several times.

Cô ấy là một phụ nữ đã sinh nhiều lần.

being a multipara often means having more experience with childbirth.

Việc đã từng sinh nhiều lần thường có nghĩa là có nhiều kinh nghiệm hơn trong việc sinh nở.

the doctor advised her that being a multipara can affect her pregnancy.

Bác sĩ khuyên cô ấy rằng việc đã từng sinh nhiều lần có thể ảnh hưởng đến thai kỳ của cô.

many multipara women find breastfeeding easier than first-time mothers.

Nhiều phụ nữ đã sinh nhiều lần thấy việc cho con bú dễ dàng hơn những bà mẹ lần đầu.

her status as a multipara was noted in her medical records.

Tình trạng của cô ấy là một người đã sinh nhiều lần đã được ghi chú trong hồ sơ y tế của cô.

multipara women often have different needs during prenatal care.

Phụ nữ đã sinh nhiều lần thường có những nhu cầu khác nhau trong quá trình chăm sóc trước khi sinh.

the multipara experience can lead to varied labor outcomes.

Kinh nghiệm sinh nhiều lần có thể dẫn đến kết quả sinh khác nhau.

she felt more confident as a multipara during her second pregnancy.

Cô ấy cảm thấy tự tin hơn khi đã từng sinh nhiều lần trong lần mang thai thứ hai.

healthcare providers often consider multipara status when planning delivery.

Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường cân nhắc tình trạng đã sinh nhiều lần khi lên kế hoạch sinh nở.

being a multipara can influence the type of delivery recommended.

Việc đã từng sinh nhiều lần có thể ảnh hưởng đến loại hình sinh nở được khuyến nghị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now