multiparity

[Mỹ]/[ˈmʌltɪpəˈrɪti]/
[Anh]/[ˈmʌltɪpəˈrɪti]/

Dịch

n. trạng thái mang thai nhiều con một lần; sinh đẻ đa thai; tình trạng có nhiều con được sinh ra cùng một lúc; tình trạng có nhiều con được sinh ra cùng một lần (đặc biệt ở động vật)

Cụm từ & Cách kết hợp

multiparity rates

Tỷ lệ đa sản

assessing multiparity

Đánh giá đa sản

multiparity history

Lịch sử đa sản

multiparity risk

Rủi ro đa sản

multiparity status

Tình trạng đa sản

with multiparity

Với đa sản

multiparity experience

Kinh nghiệm đa sản

multiparity outcomes

Kết quả đa sản

multiparity factors

Các yếu tố đa sản

multiparity and age

Đa sản và tuổi tác

Câu ví dụ

the study investigated the link between multiparity and increased risk of preterm birth.

Nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa đa sinh và nguy cơ sinh non tăng lên.

multiparity is a significant factor in determining a woman's risk of certain pregnancy complications.

Đa sinh là một yếu tố quan trọng trong việc xác định nguy cơ của một số biến chứng thai kỳ ở phụ nữ.

previous multiparity often leads to easier subsequent deliveries.

Đa sinh trước đó thường dẫn đến các lần chuyển dạ sau dễ dàng hơn.

multiparity can influence the decision-making process regarding family planning.

Đa sinh có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định liên quan đến kế hoạch hóa gia đình.

the impact of multiparity on maternal health outcomes requires further research.

Tác động của đa sinh đến kết quả sức khỏe của người mẹ cần được nghiên cứu thêm.

multiparity is frequently considered when assessing a woman's obstetric history.

Đa sinh thường được xem xét khi đánh giá tiền sử sản khoa của một phụ nữ.

multiparity, defined as having five or more children, is becoming less common.

Đa sinh, được định nghĩa là có năm hoặc nhiều hơn năm đứa con, đang trở nên ít phổ biến hơn.

understanding multiparity's effects is crucial for providing personalized prenatal care.

Hiểu rõ tác động của đa sinh là rất quan trọng để cung cấp chăm sóc thai kỳ cá nhân hóa.

multiparity can be associated with a higher incidence of postpartum hemorrhage.

Đa sinh có thể liên quan đến tỷ lệ cao hơn của xuất huyết sau sinh.

the relationship between multiparity and cervical length needs to be explored.

Mối quan hệ giữa đa sinh và độ dài cổ tử cung cần được khám phá.

multiparity is a key demographic characteristic in reproductive health studies.

Đa sinh là một đặc điểm nhân khẩu học quan trọng trong các nghiên cứu về sức khỏe sinh sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay