nulliparity rates
tỷ lệ vô sinh
nulliparity effects
tác động của vô sinh
nulliparity status
tình trạng vô sinh
nulliparity women
phụ nữ vô sinh
nulliparity risk
nguy cơ vô sinh
nulliparity group
nhóm vô sinh
nulliparity prevalence
mức phổ biến của vô sinh
nulliparity studies
các nghiên cứu về vô sinh
nulliparity factors
các yếu tố liên quan đến vô sinh
nulliparity definition
định nghĩa về vô sinh
nulliparity can impact a woman's health later in life.
Thiếu kinh nghiệm sinh nở có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của phụ nữ sau này.
studies show that nulliparity is associated with certain health risks.
Các nghiên cứu cho thấy rằng việc không sinh nở có liên quan đến một số rủi ro sức khỏe.
many women experience societal pressure regarding nulliparity.
Nhiều phụ nữ trải qua áp lực xã hội liên quan đến việc không sinh nở.
nulliparity can influence a woman's reproductive choices.
Việc không sinh nở có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn sinh sản của phụ nữ.
healthcare providers should discuss nulliparity with their patients.
Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên thảo luận về việc không sinh nở với bệnh nhân của họ.
nulliparity may lead to different psychological effects.
Việc không sinh nở có thể dẫn đến những ảnh hưởng tâm lý khác nhau.
women experiencing nulliparity might seek fertility advice.
Phụ nữ trải qua việc không sinh nở có thể tìm kiếm lời khuyên về khả năng sinh sản.
nulliparity is often studied in relation to cancer risks.
Việc không sinh nở thường được nghiên cứu liên quan đến nguy cơ ung thư.
understanding nulliparity can help in family planning discussions.
Hiểu về việc không sinh nở có thể giúp trong các cuộc thảo luận về kế hoạch hóa gia đình.
nulliparity can affect the perception of motherhood in society.
Việc không sinh nở có thể ảnh hưởng đến nhận thức về tình mẫu ở xã hội.
nulliparity rates
tỷ lệ vô sinh
nulliparity effects
tác động của vô sinh
nulliparity status
tình trạng vô sinh
nulliparity women
phụ nữ vô sinh
nulliparity risk
nguy cơ vô sinh
nulliparity group
nhóm vô sinh
nulliparity prevalence
mức phổ biến của vô sinh
nulliparity studies
các nghiên cứu về vô sinh
nulliparity factors
các yếu tố liên quan đến vô sinh
nulliparity definition
định nghĩa về vô sinh
nulliparity can impact a woman's health later in life.
Thiếu kinh nghiệm sinh nở có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của phụ nữ sau này.
studies show that nulliparity is associated with certain health risks.
Các nghiên cứu cho thấy rằng việc không sinh nở có liên quan đến một số rủi ro sức khỏe.
many women experience societal pressure regarding nulliparity.
Nhiều phụ nữ trải qua áp lực xã hội liên quan đến việc không sinh nở.
nulliparity can influence a woman's reproductive choices.
Việc không sinh nở có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn sinh sản của phụ nữ.
healthcare providers should discuss nulliparity with their patients.
Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên thảo luận về việc không sinh nở với bệnh nhân của họ.
nulliparity may lead to different psychological effects.
Việc không sinh nở có thể dẫn đến những ảnh hưởng tâm lý khác nhau.
women experiencing nulliparity might seek fertility advice.
Phụ nữ trải qua việc không sinh nở có thể tìm kiếm lời khuyên về khả năng sinh sản.
nulliparity is often studied in relation to cancer risks.
Việc không sinh nở thường được nghiên cứu liên quan đến nguy cơ ung thư.
understanding nulliparity can help in family planning discussions.
Hiểu về việc không sinh nở có thể giúp trong các cuộc thảo luận về kế hoạch hóa gia đình.
nulliparity can affect the perception of motherhood in society.
Việc không sinh nở có thể ảnh hưởng đến nhận thức về tình mẫu ở xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay