multipartisan support
sự ủng hộ lưỡng đảng
multipartisan effort
nỗ lực lưỡng đảng
multipartisan coalition
liên minh lưỡng đảng
multipartisan agreement
thỏa thuận lưỡng đảng
multipartisan backing
sự ủng hộ lưỡng đảng
multipartisan initiative
sáng kiến lưỡng đảng
multipartisan approach
cách tiếp cận lưỡng đảng
multipartisan consensus
sự đồng thuận lưỡng đảng
multipartisan collaboration
hợp tác lưỡng đảng
multipartisan framework
khung khổ lưỡng đảng
the bipartisan effort to pass the infrastructure bill was a significant achievement.
Nỗ lực lưỡng đảng thông qua dự luật cơ sở hạ tầng là một thành tựu đáng kể.
a bipartisan consensus emerged on the need for cybersecurity improvements.
Một sự đồng thuận lưỡng đảng đã xuất hiện về sự cần thiết cải thiện an ninh mạng.
the bipartisan committee investigated the incident thoroughly and impartially.
Uỷ ban lưỡng đảng đã điều tra sự cố một cách kỹ lưỡng và không thiên vị.
despite partisan divisions, there was bipartisan support for the trade agreement.
Bất chấp sự chia rẽ đảng phái, vẫn có sự ủng hộ lưỡng đảng đối với hiệp định thương mại.
the bipartisan coalition worked together to address the economic challenges.
Liên minh lưỡng đảng đã hợp tác để giải quyết những thách thức kinh tế.
it was a rare moment of bipartisan cooperation in congress.
Đó là một khoảnh khắc hiếm hoi của sự hợp tác lưỡng đảng trong quốc hội.
the bipartisan nature of the commission lent credibility to its findings.
Bản chất lưỡng đảng của ủy ban đã mang lại sự tin cậy cho những phát hiện của nó.
finding bipartisan solutions is crucial for effective governance.
Tìm kiếm các giải pháp lưỡng đảng là rất quan trọng cho việc quản trị hiệu quả.
the speaker hoped to foster a more bipartisan atmosphere in the legislature.
Chủ tịch hội đồng lập pháp hy vọng sẽ thúc đẩy một bầu không khí lưỡng đảng hơn trong cơ quan lập pháp.
the bipartisan group of senators proposed a new legislative approach.
Một nhóm các thượng nghị sĩ lưỡng đảng đã đề xuất một cách tiếp cận lập pháp mới.
a bipartisan investigation into the financial irregularities was launched.
Một cuộc điều tra lưỡng đảng về những bất thường tài chính đã được khởi động.
multipartisan support
sự ủng hộ lưỡng đảng
multipartisan effort
nỗ lực lưỡng đảng
multipartisan coalition
liên minh lưỡng đảng
multipartisan agreement
thỏa thuận lưỡng đảng
multipartisan backing
sự ủng hộ lưỡng đảng
multipartisan initiative
sáng kiến lưỡng đảng
multipartisan approach
cách tiếp cận lưỡng đảng
multipartisan consensus
sự đồng thuận lưỡng đảng
multipartisan collaboration
hợp tác lưỡng đảng
multipartisan framework
khung khổ lưỡng đảng
the bipartisan effort to pass the infrastructure bill was a significant achievement.
Nỗ lực lưỡng đảng thông qua dự luật cơ sở hạ tầng là một thành tựu đáng kể.
a bipartisan consensus emerged on the need for cybersecurity improvements.
Một sự đồng thuận lưỡng đảng đã xuất hiện về sự cần thiết cải thiện an ninh mạng.
the bipartisan committee investigated the incident thoroughly and impartially.
Uỷ ban lưỡng đảng đã điều tra sự cố một cách kỹ lưỡng và không thiên vị.
despite partisan divisions, there was bipartisan support for the trade agreement.
Bất chấp sự chia rẽ đảng phái, vẫn có sự ủng hộ lưỡng đảng đối với hiệp định thương mại.
the bipartisan coalition worked together to address the economic challenges.
Liên minh lưỡng đảng đã hợp tác để giải quyết những thách thức kinh tế.
it was a rare moment of bipartisan cooperation in congress.
Đó là một khoảnh khắc hiếm hoi của sự hợp tác lưỡng đảng trong quốc hội.
the bipartisan nature of the commission lent credibility to its findings.
Bản chất lưỡng đảng của ủy ban đã mang lại sự tin cậy cho những phát hiện của nó.
finding bipartisan solutions is crucial for effective governance.
Tìm kiếm các giải pháp lưỡng đảng là rất quan trọng cho việc quản trị hiệu quả.
the speaker hoped to foster a more bipartisan atmosphere in the legislature.
Chủ tịch hội đồng lập pháp hy vọng sẽ thúc đẩy một bầu không khí lưỡng đảng hơn trong cơ quan lập pháp.
the bipartisan group of senators proposed a new legislative approach.
Một nhóm các thượng nghị sĩ lưỡng đảng đã đề xuất một cách tiếp cận lập pháp mới.
a bipartisan investigation into the financial irregularities was launched.
Một cuộc điều tra lưỡng đảng về những bất thường tài chính đã được khởi động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay