multiparty

[Mỹ]/mʌltɪ'pɑːtɪ/
[Anh]/ˌmʌltɪ'pɑrti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bao gồm nhiều đảng chính trị; liên quan đến hoặc dẫn đến một hệ thống chính trị nơi nhiều đảng cùng tồn tại.

Cụm từ & Cách kết hợp

multiparty system

hệ thống đa đảng

multiparty democracy

dân chủ đa đảng

multiparty negotiations

đàm phán đa đảng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay