multipedality is a rare form of locomotion found in certain arthropods.
Đa chân là một hình thức di chuyển hiếm gặp được tìm thấy ở một số loài động vật chân khớp.
the evolution of multipedality allowed the creature to traverse uneven terrain.
Sự tiến hóa của đa chân đã cho phép sinh vật di chuyển qua địa hình không bằng phẳng.
scientists study multipedality to understand how many legs are optimal for walking.
Các nhà khoa học nghiên cứu đa chân để hiểu rõ số lượng chân tối ưu cho việc đi lại.
multipedality in millipedes represents an extreme example of many-legged movement.
Đa chân ở các loài giun đất là một ví dụ cực đoan về chuyển động nhiều chân.
the advantage of multipedality includes improved stability on loose substrates.
Ưu điểm của đa chân bao gồm sự ổn định tốt hơn trên các bề mặt lỏng lẻo.
some researchers argue that multipedality evolved as a defense mechanism.
Một số nhà nghiên cứu cho rằng đa chân tiến hóa như một cơ chế phòng thủ.
the biomechanics of multipedality fascinate robotic engineers.
Cơ học sinh học của đa chân làm say mê các kỹ sư robot.
multipedality differs from bipedality and quadrupedality in significant ways.
Đa chân khác biệt đáng kể so với hai chân và bốn chân.
understanding multipedality helps in designing search-and-rescue robots.
Hiểu biết về đa chân giúp thiết kế các robot tìm kiếm và cứu hộ.
the study of multipedality reveals insights into evolutionary adaptations.
Nghiên cứu về đa chân tiết lộ những hiểu biết về các thích nghi tiến hóa.
multipedality allows certain species to distribute weight across numerous legs.
Đa chân cho phép một số loài phân tán trọng lượng qua nhiều chân.
researchers comparing multipedality with other gaits found unique patterns.
Các nhà nghiên cứu so sánh đa chân với các kiểu di chuyển khác đã phát hiện ra các mô hình độc đáo.
multipedality is a rare form of locomotion found in certain arthropods.
Đa chân là một hình thức di chuyển hiếm gặp được tìm thấy ở một số loài động vật chân khớp.
the evolution of multipedality allowed the creature to traverse uneven terrain.
Sự tiến hóa của đa chân đã cho phép sinh vật di chuyển qua địa hình không bằng phẳng.
scientists study multipedality to understand how many legs are optimal for walking.
Các nhà khoa học nghiên cứu đa chân để hiểu rõ số lượng chân tối ưu cho việc đi lại.
multipedality in millipedes represents an extreme example of many-legged movement.
Đa chân ở các loài giun đất là một ví dụ cực đoan về chuyển động nhiều chân.
the advantage of multipedality includes improved stability on loose substrates.
Ưu điểm của đa chân bao gồm sự ổn định tốt hơn trên các bề mặt lỏng lẻo.
some researchers argue that multipedality evolved as a defense mechanism.
Một số nhà nghiên cứu cho rằng đa chân tiến hóa như một cơ chế phòng thủ.
the biomechanics of multipedality fascinate robotic engineers.
Cơ học sinh học của đa chân làm say mê các kỹ sư robot.
multipedality differs from bipedality and quadrupedality in significant ways.
Đa chân khác biệt đáng kể so với hai chân và bốn chân.
understanding multipedality helps in designing search-and-rescue robots.
Hiểu biết về đa chân giúp thiết kế các robot tìm kiếm và cứu hộ.
the study of multipedality reveals insights into evolutionary adaptations.
Nghiên cứu về đa chân tiết lộ những hiểu biết về các thích nghi tiến hóa.
multipedality allows certain species to distribute weight across numerous legs.
Đa chân cho phép một số loài phân tán trọng lượng qua nhiều chân.
researchers comparing multipedality with other gaits found unique patterns.
Các nhà nghiên cứu so sánh đa chân với các kiểu di chuyển khác đã phát hiện ra các mô hình độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay