bipedality

[US]/ˌbaɪ.pɪˈdæl.ə.ti/
[UK]/ˌbaɪ.pɪˈdæl.ə.t̬i/

Translation

n. Tình trạng hoặc điều kiện đi lại bằng hai chân.

Phrases & Collocations

human bipedality

bipedidae của loài người

loss of bipedality

mất khả năng bipedidae

advantages of bipedality

những lợi ích của bipedidae

Example Sentences

the evolution of bipedality was a major turning point in human history.

Sự tiến hóa của khả năng đi hai chân là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử loài người.

scientists debate the specific selective pressures that drove the emergence of bipedality.

Các nhà khoa học tranh luận về những áp lực chọn lọc cụ thể thúc đẩy sự xuất hiện của khả năng đi hai chân.

obligate bipedality is a defining characteristic of the hominin lineage.

Khả năng đi hai chân bắt buộc là một đặc điểm xác định của dòng dõi người dơi.

studies on bipedality often focus on changes in pelvic structure.

Các nghiên cứu về khả năng đi hai chân thường tập trung vào những thay đổi trong cấu trúc xương chậu.

habitual bipedality freed the hands for tool use and carrying food.

Khả năng đi hai chân thông thường đã giải phóng đôi tay để sử dụng công cụ và mang thức ăn.

facultative bipedality allows some primates to walk upright for short distances.

Khả năng đi hai chân tùy chọn cho phép một số linh trưởng đi đứng thẳng trong khoảng thời gian ngắn.

the origins of bipedality date back over four million years.

Nguồn gốc của khả năng đi hai chân có niên đại cách đây hơn bốn triệu năm.

anatomical evidence for bipedality includes the position of the foramen magnum.

Bằng chứng giải phẫu về khả năng đi hai chân bao gồm vị trí của lỗ thông não.

the transition to bipedality required significant changes in the spinal column.

Sự chuyển đổi sang khả năng đi hai chân đòi hỏi những thay đổi đáng kể trong cột sống.

efficient bipedality relies on the gluteal muscles for stabilizing the trunk.

Khả năng đi hai chân hiệu quả phụ thuộc vào các cơ mông để ổn định thân mình.

paleoanthropologists examine fossil footprints to confirm the presence of bipedality in early humans.

Các nhà cổ nhân loại học nghiên cứu dấu chân hóa thạch để xác nhận sự hiện diện của khả năng đi hai chân ở người nguyên thủy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now