multiplatform app
ứng dụng đa nền tảng
multiplatform support
hỗ trợ đa nền tảng
multiplatform game
trò chơi đa nền tảng
multiplatform access
truy cập đa nền tảng
multiplatform design
thiết kế đa nền tảng
multiplatform tools
công cụ đa nền tảng
the software is multiplatform, meaning it works on both windows and mac.
Phần mềm là đa nền tảng, nghĩa là nó hoạt động trên cả Windows và Mac.
their marketing strategy aims for a multiplatform approach to reach wider audiences.
Chiến lược marketing của họ hướng tới cách tiếp cận đa nền tảng để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
the game is designed as a multiplatform experience, available on consoles and pcs.
Trò chơi được thiết kế như một trải nghiệm đa nền tảng, có sẵn trên các bảng điều khiển và PC.
developers are working to make the app multiplatform for increased accessibility.
Các nhà phát triển đang làm việc để biến ứng dụng thành đa nền tảng để tăng khả năng tiếp cận.
a multiplatform approach can help businesses expand their customer base.
Cách tiếp cận đa nền tảng có thể giúp các doanh nghiệp mở rộng cơ sở khách hàng.
the company's success relies on its ability to create multiplatform content.
Sự thành công của công ty phụ thuộc vào khả năng tạo ra nội dung đa nền tảng.
this new tool offers a multiplatform solution for managing projects.
Công cụ mới này cung cấp một giải pháp đa nền tảng để quản lý các dự án.
the platform's multiplatform nature allows seamless integration with various devices.
Tính chất đa nền tảng của nền tảng cho phép tích hợp liền mạch với nhiều thiết bị khác nhau.
their music streaming service is now available on a multiplatform basis.
Dịch vụ phát trực tuyến âm nhạc của họ hiện đã có trên nhiều nền tảng.
multiplatform development has become increasingly important in today's digital landscape.
Phát triển đa nền tảng ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh kỹ thuật số hiện nay.
multiplatform app
ứng dụng đa nền tảng
multiplatform support
hỗ trợ đa nền tảng
multiplatform game
trò chơi đa nền tảng
multiplatform access
truy cập đa nền tảng
multiplatform design
thiết kế đa nền tảng
multiplatform tools
công cụ đa nền tảng
the software is multiplatform, meaning it works on both windows and mac.
Phần mềm là đa nền tảng, nghĩa là nó hoạt động trên cả Windows và Mac.
their marketing strategy aims for a multiplatform approach to reach wider audiences.
Chiến lược marketing của họ hướng tới cách tiếp cận đa nền tảng để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
the game is designed as a multiplatform experience, available on consoles and pcs.
Trò chơi được thiết kế như một trải nghiệm đa nền tảng, có sẵn trên các bảng điều khiển và PC.
developers are working to make the app multiplatform for increased accessibility.
Các nhà phát triển đang làm việc để biến ứng dụng thành đa nền tảng để tăng khả năng tiếp cận.
a multiplatform approach can help businesses expand their customer base.
Cách tiếp cận đa nền tảng có thể giúp các doanh nghiệp mở rộng cơ sở khách hàng.
the company's success relies on its ability to create multiplatform content.
Sự thành công của công ty phụ thuộc vào khả năng tạo ra nội dung đa nền tảng.
this new tool offers a multiplatform solution for managing projects.
Công cụ mới này cung cấp một giải pháp đa nền tảng để quản lý các dự án.
the platform's multiplatform nature allows seamless integration with various devices.
Tính chất đa nền tảng của nền tảng cho phép tích hợp liền mạch với nhiều thiết bị khác nhau.
their music streaming service is now available on a multiplatform basis.
Dịch vụ phát trực tuyến âm nhạc của họ hiện đã có trên nhiều nền tảng.
multiplatform development has become increasingly important in today's digital landscape.
Phát triển đa nền tảng ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh kỹ thuật số hiện nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay