multiples

[Mỹ]/[ˈmʌltəlz]/
[Anh]/[ˈmʌltəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều; một số có thể chia hết cho một số khác; một số trẻ em sinh ra cùng một thời điểm
adj. tồn tại ở nhiều dạng hoặc phiên bản

Cụm từ & Cách kết hợp

multiples of ten

bội số của mười

multiple choice

trắc nghiệm

multiples ahead

nhiều bội số phía trước

carrying multiples

chở nhiều bội số

multiple accounts

nhiều tài khoản

multiple roles

nhiều vai trò

multiples were

nhiều bội số là

multiple times

nhiều lần

multiples found

tìm thấy nhiều bội số

multiple sources

nhiều nguồn

Câu ví dụ

the store offered multiples of the discounted item to encourage bulk buying.

Cửa hàng cung cấp nhiều bội số của mặt hàng giảm giá để khuyến khích mua số lượng lớn.

finding multiples of seven is easy if you know your times tables.

Việc tìm bội số của bảy dễ dàng nếu bạn biết bảng nhân.

the recipe calls for multiples of two cups of flour.

Công thức yêu cầu nhiều bội số của hai cốc bột.

the number of attendees was a multiple of ten.

Số lượng người tham dự là một bội số của mười.

the price per unit decreases with multiples of quantity purchased.

Giá mỗi đơn vị giảm khi mua nhiều bội số của số lượng.

the artist used multiples of colors to create a vibrant effect.

Nghệ sĩ sử dụng nhiều bội số màu sắc để tạo ra hiệu ứng sống động.

the problem involved finding the least common multiple of several numbers.

Bài toán liên quan đến việc tìm bội số chung nhỏ nhất của một vài số.

the company expanded its operations by multiples of its original size.

Công ty mở rộng hoạt động của mình theo nhiều bội số của kích thước ban đầu.

the pattern repeated itself in multiples across the fabric.

Mẫu lặp lại nhiều lần trên vải.

the project required multiples of engineers and designers.

Dự án đòi hỏi nhiều kỹ sư và nhà thiết kế.

the area increased by multiples of its original size after the expansion.

Diện tích tăng lên nhiều bội số của kích thước ban đầu sau khi mở rộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay