data multiplexing
phép tích lũy dữ liệu
signal multiplexing
phép tích lũy tín hiệu
time multiplexing
phép tích lũy thời gian
frequency multiplexing
phép tích lũy tần số
code multiplexing
phép tích lũy mã
optical multiplexing
phép tích lũy quang học
multiplexing techniques
các kỹ thuật tích lũy
multiplexing methods
các phương pháp tích lũy
multiplexing systems
các hệ thống tích lũy
multiplexing protocols
các giao thức tích lũy
multiplexing allows multiple signals to share the same communication channel.
phép tích lũy cho phép nhiều tín hiệu chia sẻ cùng một kênh truyền thông.
in telecommunications, multiplexing is essential for efficient data transmission.
trong viễn thông, tích lũy tín hiệu là điều cần thiết cho việc truyền dữ liệu hiệu quả.
time division multiplexing is commonly used in digital signal processing.
phép tích lũy chia thời gian được sử dụng phổ biến trong xử lý tín hiệu số.
multiplexing techniques can significantly increase bandwidth utilization.
các kỹ thuật tích lũy có thể làm tăng đáng kể việc sử dụng băng thông.
optical multiplexing enables multiple data streams to be transmitted simultaneously.
phép tích lũy quang học cho phép nhiều luồng dữ liệu được truyền đồng thời.
multiplexing is a key concept in modern networking technologies.
phép tích lũy là một khái niệm quan trọng trong các công nghệ mạng hiện đại.
audio and video multiplexing are used in streaming services.
phép tích lũy âm thanh và video được sử dụng trong các dịch vụ phát trực tuyến.
with multiplexing, we can save on infrastructure costs.
với phép tích lũy, chúng ta có thể tiết kiệm chi phí cơ sở hạ tầng.
multiplexing allows for more efficient use of available resources.
phép tích lũy cho phép sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực sẵn có.
understanding multiplexing is crucial for network engineers.
hiểu rõ về phép tích lũy là điều quan trọng đối với các kỹ sư mạng.
data multiplexing
phép tích lũy dữ liệu
signal multiplexing
phép tích lũy tín hiệu
time multiplexing
phép tích lũy thời gian
frequency multiplexing
phép tích lũy tần số
code multiplexing
phép tích lũy mã
optical multiplexing
phép tích lũy quang học
multiplexing techniques
các kỹ thuật tích lũy
multiplexing methods
các phương pháp tích lũy
multiplexing systems
các hệ thống tích lũy
multiplexing protocols
các giao thức tích lũy
multiplexing allows multiple signals to share the same communication channel.
phép tích lũy cho phép nhiều tín hiệu chia sẻ cùng một kênh truyền thông.
in telecommunications, multiplexing is essential for efficient data transmission.
trong viễn thông, tích lũy tín hiệu là điều cần thiết cho việc truyền dữ liệu hiệu quả.
time division multiplexing is commonly used in digital signal processing.
phép tích lũy chia thời gian được sử dụng phổ biến trong xử lý tín hiệu số.
multiplexing techniques can significantly increase bandwidth utilization.
các kỹ thuật tích lũy có thể làm tăng đáng kể việc sử dụng băng thông.
optical multiplexing enables multiple data streams to be transmitted simultaneously.
phép tích lũy quang học cho phép nhiều luồng dữ liệu được truyền đồng thời.
multiplexing is a key concept in modern networking technologies.
phép tích lũy là một khái niệm quan trọng trong các công nghệ mạng hiện đại.
audio and video multiplexing are used in streaming services.
phép tích lũy âm thanh và video được sử dụng trong các dịch vụ phát trực tuyến.
with multiplexing, we can save on infrastructure costs.
với phép tích lũy, chúng ta có thể tiết kiệm chi phí cơ sở hạ tầng.
multiplexing allows for more efficient use of available resources.
phép tích lũy cho phép sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực sẵn có.
understanding multiplexing is crucial for network engineers.
hiểu rõ về phép tích lũy là điều quan trọng đối với các kỹ sư mạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay