multiplexing

[US]/ˈmʌltɪˌplɛksɪŋ/
[UK]/ˈmʌltɪˌplɛksɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.kỹ thuật kết hợp nhiều tín hiệu thành một; quá trình tăng cường khả năng của một hệ thống

Phrases & Collocations

data multiplexing

phép tích lũy dữ liệu

signal multiplexing

phép tích lũy tín hiệu

time multiplexing

phép tích lũy thời gian

frequency multiplexing

phép tích lũy tần số

code multiplexing

phép tích lũy mã

optical multiplexing

phép tích lũy quang học

multiplexing techniques

các kỹ thuật tích lũy

multiplexing methods

các phương pháp tích lũy

multiplexing systems

các hệ thống tích lũy

multiplexing protocols

các giao thức tích lũy

Example Sentences

multiplexing allows multiple signals to share the same communication channel.

phép tích lũy cho phép nhiều tín hiệu chia sẻ cùng một kênh truyền thông.

in telecommunications, multiplexing is essential for efficient data transmission.

trong viễn thông, tích lũy tín hiệu là điều cần thiết cho việc truyền dữ liệu hiệu quả.

time division multiplexing is commonly used in digital signal processing.

phép tích lũy chia thời gian được sử dụng phổ biến trong xử lý tín hiệu số.

multiplexing techniques can significantly increase bandwidth utilization.

các kỹ thuật tích lũy có thể làm tăng đáng kể việc sử dụng băng thông.

optical multiplexing enables multiple data streams to be transmitted simultaneously.

phép tích lũy quang học cho phép nhiều luồng dữ liệu được truyền đồng thời.

multiplexing is a key concept in modern networking technologies.

phép tích lũy là một khái niệm quan trọng trong các công nghệ mạng hiện đại.

audio and video multiplexing are used in streaming services.

phép tích lũy âm thanh và video được sử dụng trong các dịch vụ phát trực tuyến.

with multiplexing, we can save on infrastructure costs.

với phép tích lũy, chúng ta có thể tiết kiệm chi phí cơ sở hạ tầng.

multiplexing allows for more efficient use of available resources.

phép tích lũy cho phép sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực sẵn có.

understanding multiplexing is crucial for network engineers.

hiểu rõ về phép tích lũy là điều quan trọng đối với các kỹ sư mạng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now