multirhythmic

[Mỹ]/ˌmʌltiˈrɪðmɪk/
[Anh]/ˌmʌltiˈrɪðmɪk/

Dịch

adj. có, liên quan đến, hoặc được đặc trưng bởi nhiều nhịp điệu hoặc các mô hình nhịp điệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

multirhythmic drumming

đáy nhịp đa nhịp điệu

multirhythmic patterns

mẫu đa nhịp điệu

multirhythmic music

nhạc đa nhịp điệu

multirhythmic structure

cấu trúc đa nhịp điệu

multirhythmic complexity

độ phức tạp đa nhịp điệu

multirhythmic textures

chất liệu đa nhịp điệu

multirhythmic ensemble

đàn nhạc đa nhịp điệu

multirhythmic composition

phần phối đa nhịp điệu

multirhythmic grooves

đường đi đa nhịp điệu

multirhythmic percussion

đánh trống đa nhịp điệu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay