multivocal dialogue
đối thoại đa giọng
multivocal narrative
truyện kể đa giọng
multivocal perspective
quan điểm đa giọng
multivocal discourse
khảo luận đa giọng
multivocal expression
biểu đạt đa giọng
multivocal representation
biểu diễn đa giọng
multivocal interpretation
diễn giải đa giọng
multivocal collaboration
hợp tác đa giọng
multivocal approach
phương pháp đa giọng
multivocal feedback
phản hồi đa giọng
her multivocal approach to art allows for diverse interpretations.
phương pháp tiếp cận đa giọng của cô ấy đối với nghệ thuật cho phép có nhiều cách hiểu khác nhau.
the multivocal nature of the discussion enriched our understanding.
tính chất đa giọng của cuộc thảo luận đã làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng tôi.
in literature, a multivocal narrative can provide deeper insights.
trong văn học, một tường thuật đa giọng có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn.
his multivocal style in music appeals to a wide audience.
phong cách đa giọng của anh ấy trong âm nhạc hấp dẫn đối với nhiều đối tượng khác nhau.
the multivocal dialogue in the film highlights different perspectives.
cuộc đối thoại đa giọng trong phim làm nổi bật những quan điểm khác nhau.
her multivocal identity reflects her diverse cultural background.
danh tính đa giọng của cô ấy phản ánh nền tảng văn hóa đa dạng của cô ấy.
the multivocal debate sparked new ideas among the participants.
cuộc tranh luận đa giọng đã khơi gợi những ý tưởng mới trong số những người tham gia.
using a multivocal approach can enhance collaborative projects.
sử dụng phương pháp tiếp cận đa giọng có thể nâng cao các dự án hợp tác.
the multivocal expressions in the artwork convey complex emotions.
những biểu cảm đa giọng trong tác phẩm nghệ thuật truyền tải những cảm xúc phức tạp.
a multivocal perspective is essential for understanding global issues.
một quan điểm đa giọng là điều cần thiết để hiểu các vấn đề toàn cầu.
multivocal dialogue
đối thoại đa giọng
multivocal narrative
truyện kể đa giọng
multivocal perspective
quan điểm đa giọng
multivocal discourse
khảo luận đa giọng
multivocal expression
biểu đạt đa giọng
multivocal representation
biểu diễn đa giọng
multivocal interpretation
diễn giải đa giọng
multivocal collaboration
hợp tác đa giọng
multivocal approach
phương pháp đa giọng
multivocal feedback
phản hồi đa giọng
her multivocal approach to art allows for diverse interpretations.
phương pháp tiếp cận đa giọng của cô ấy đối với nghệ thuật cho phép có nhiều cách hiểu khác nhau.
the multivocal nature of the discussion enriched our understanding.
tính chất đa giọng của cuộc thảo luận đã làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng tôi.
in literature, a multivocal narrative can provide deeper insights.
trong văn học, một tường thuật đa giọng có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn.
his multivocal style in music appeals to a wide audience.
phong cách đa giọng của anh ấy trong âm nhạc hấp dẫn đối với nhiều đối tượng khác nhau.
the multivocal dialogue in the film highlights different perspectives.
cuộc đối thoại đa giọng trong phim làm nổi bật những quan điểm khác nhau.
her multivocal identity reflects her diverse cultural background.
danh tính đa giọng của cô ấy phản ánh nền tảng văn hóa đa dạng của cô ấy.
the multivocal debate sparked new ideas among the participants.
cuộc tranh luận đa giọng đã khơi gợi những ý tưởng mới trong số những người tham gia.
using a multivocal approach can enhance collaborative projects.
sử dụng phương pháp tiếp cận đa giọng có thể nâng cao các dự án hợp tác.
the multivocal expressions in the artwork convey complex emotions.
những biểu cảm đa giọng trong tác phẩm nghệ thuật truyền tải những cảm xúc phức tạp.
a multivocal perspective is essential for understanding global issues.
một quan điểm đa giọng là điều cần thiết để hiểu các vấn đề toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay