muncie

[Mỹ]/ˈmʌnsi/
[Anh]/ˈmʌnsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Indiana, Mỹ
Các dạng của từ
số nhiềumuncies

Cụm từ & Cách kết hợp

muncie indiana

muncie, indiana

muncie mall

trung tâm thương mại muncie

muncie university

đại học muncie

muncie community

cộng đồng muncie

muncie center

trung tâm muncie

muncie events

sự kiện muncie

muncie arts

nghệ thuật muncie

muncie sports

thể thao muncie

muncie schools

trường học muncie

muncie history

lịch sử muncie

Câu ví dụ

muncie is known for its vibrant community events.

Muncie nổi tiếng với các sự kiện cộng đồng sôi động.

the muncie arts council supports local artists.

Hội đồng nghệ thuật Muncie hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.

many students come to muncie for college.

Nhiều sinh viên đến Muncie để học đại học.

muncie has a rich history in manufacturing.

Muncie có lịch sử lâu đời trong ngành sản xuất.

there are several parks in muncie for outdoor activities.

Có nhiều công viên ở Muncie để tham gia các hoạt động ngoài trời.

the annual festival in muncie attracts many visitors.

Lễ hội hàng năm ở Muncie thu hút nhiều du khách.

muncie's downtown area is bustling with shops and restaurants.

Khu vực trung tâm thành phố Muncie nhộn nhịp với các cửa hàng và nhà hàng.

people in muncie are known for their friendliness.

Người dân Muncie nổi tiếng với sự thân thiện.

sports events are popular in muncie.

Các sự kiện thể thao phổ biến ở Muncie.

muncie offers various cultural experiences throughout the year.

Muncie cung cấp nhiều trải nghiệm văn hóa khác nhau trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay