mures

[Mỹ]/ˈmjʊərɛs/
[Anh]/ˈmjʊrɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quận ở Romania; tên của một vùng địa lý

Cụm từ & Cách kết hợp

mures and more

mures và nhiều hơn

mures of life

mures của cuộc sống

mures to bear

mures để chịu đựng

mures we face

mures mà chúng ta phải đối mặt

mures in silence

mures trong im lặng

mures of youth

mures của tuổi trẻ

mures of love

mures của tình yêu

mures and joys

mures và niềm vui

mures to overcome

mures để vượt qua

Câu ví dụ

many people enjoy picking mures in the summer.

Nhiều người thích hái mure vào mùa hè.

she made a delicious pie with fresh mures.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh ngon với mure tươi.

the mures in the garden are ripe for picking.

Mure trong vườn đã chín và sẵn sàng để hái.

he loves to eat mures straight from the bush.

Anh ấy thích ăn mure ngay từ bụi cây.

we should go for a walk and gather some mures.

Chúng ta nên đi dạo và hái một ít mure.

she added mures to her breakfast smoothie.

Cô ấy đã thêm mure vào sinh tố bữa sáng của mình.

they sell homemade jam made from mures at the market.

Họ bán mứt tự làm từ mure ở chợ.

my grandmother taught me how to make mures jelly.

Ngoại của tôi đã dạy tôi cách làm thạch mure.

picking mures can be a fun family activity.

Hái mure có thể là một hoạt động gia đình thú vị.

she loves the sweet and tart flavor of mures.

Cô ấy thích vị ngọt và chua của mure.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay