murks

[Mỹ]/mɜːk/
[Anh]/mɝk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bóng tối, u ám

Cụm từ & Cách kết hợp

murky water

nước bùn

Câu ví dụ

The murky water made it difficult to see the bottom of the lake.

Độ trong của nước bùn làm cho việc nhìn thấy đáy hồ trở nên khó khăn.

She hesitated to swim in the murk of the pond.

Cô ấy ngần ngại bơi trong vùng nước bùn của cái ao.

The room was filled with a sense of murkiness due to the lack of natural light.

Căn phòng tràn ngập một cảm giác mờ tối do thiếu ánh sáng tự nhiên.

The mystery was shrouded in murk, leaving everyone puzzled.

Bí ẩn bị che giấu trong bóng tối, khiến mọi người bối rối.

The company's financial dealings were murky and suspicious.

Các giao dịch tài chính của công ty là mờ ám và đáng ngờ.

The politician's past was shrouded in murk, with rumors of corruption swirling around.

Quá khứ của chính trị gia bị che giấu trong bóng tối, với những lời đồn đại về tham nhũng lan truyền xung quanh.

The murk of the forest at night was unsettling, with strange sounds echoing through the trees.

Bóng tối của khu rừng vào ban đêm thật đáng lo ngại, với những âm thanh kỳ lạ vang vọng giữa các cây cối.

The old house had a murk about it, as if it held secrets from the past.

Ngôi nhà cổ có một vẻ mờ mịt, như thể nó chứa đựng những bí mật từ quá khứ.

The murk of the city streets at night made her feel uneasy and vulnerable.

Bóng tối của những con phố thành phố vào ban đêm khiến cô cảm thấy bất an và dễ bị tổn thương.

The artist used shades of murk to create a sense of mystery and intrigue in his painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc thái mờ để tạo ra một cảm giác bí ẩn và hấp dẫn trong bức tranh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay