| số nhiều | murmurers |
the murmurer in the back of the room kept whispering complaints during the meeting.
Người lầm bẩm ở góc phòng luôn lầm bẩm phàn nàn trong cuộc họp.
she became known as a murmurer after constantly muttering about small problems.
Cô trở thành người lầm bẩm sau khi liên tục lầm bẩm về những vấn đề nhỏ nhặt.
the murmurer's soft voice barely rose above the hum of the air conditioner.
Giọng nói nhẹ nhàng của người lầm bẩm hầu như không vượt qua tiếng ồn của máy điều hòa.
even a habitual murmurer can find something positive when prompted.
Ngay cả một người lầm bẩm thường xuyên cũng có thể tìm thấy điều tích cực khi được nhắc nhở.
the murmurer sat in the corner, grumbling about the poor service.
Người lầm bẩm ngồi ở góc, càu nhàu về dịch vụ kém.
a chronic murmurer often isolates themselves from helpful conversations.
Một người lầm bẩm mãn tính thường tách mình ra khỏi các cuộc trò chuyện hữu ích.
the murmurer's complaints were directed at no one in particular.
Các phàn nàn của người lầm bẩm không nhắm đến ai cụ thể.
as a perpetual murmurer, he found fault with every suggestion offered.
Là một người lầm bẩm vĩnh viễn, anh tìm ra lỗi với mọi gợi ý được đưa ra.
the murmurer expressed dissatisfaction through barely audible sighs and mutters.
Người lầm bẩm thể hiện sự không hài lòng thông qua những tiếng thở dài và lầm bẩm gần như không nghe thấy.
colleagues learned to ignore the murmurer's constant under-the-breath complaints.
Các đồng nghiệp học cách bỏ qua những phàn nàn liên tục dưới hơi thở của người lầm bẩm.
the murmurer continued his soft protest while pretending to read the document.
Người lầm bẩm tiếp tục phàn nàn nhẹ nhàng trong khi giả vờ đọc tài liệu.
not all murmurers realize how their negativity affects team morale.
Không phải tất cả các người lầm bẩm đều nhận ra cách sự tiêu cực của họ ảnh hưởng đến tinh thần nhóm.
the murmurer in the back of the room kept whispering complaints during the meeting.
Người lầm bẩm ở góc phòng luôn lầm bẩm phàn nàn trong cuộc họp.
she became known as a murmurer after constantly muttering about small problems.
Cô trở thành người lầm bẩm sau khi liên tục lầm bẩm về những vấn đề nhỏ nhặt.
the murmurer's soft voice barely rose above the hum of the air conditioner.
Giọng nói nhẹ nhàng của người lầm bẩm hầu như không vượt qua tiếng ồn của máy điều hòa.
even a habitual murmurer can find something positive when prompted.
Ngay cả một người lầm bẩm thường xuyên cũng có thể tìm thấy điều tích cực khi được nhắc nhở.
the murmurer sat in the corner, grumbling about the poor service.
Người lầm bẩm ngồi ở góc, càu nhàu về dịch vụ kém.
a chronic murmurer often isolates themselves from helpful conversations.
Một người lầm bẩm mãn tính thường tách mình ra khỏi các cuộc trò chuyện hữu ích.
the murmurer's complaints were directed at no one in particular.
Các phàn nàn của người lầm bẩm không nhắm đến ai cụ thể.
as a perpetual murmurer, he found fault with every suggestion offered.
Là một người lầm bẩm vĩnh viễn, anh tìm ra lỗi với mọi gợi ý được đưa ra.
the murmurer expressed dissatisfaction through barely audible sighs and mutters.
Người lầm bẩm thể hiện sự không hài lòng thông qua những tiếng thở dài và lầm bẩm gần như không nghe thấy.
colleagues learned to ignore the murmurer's constant under-the-breath complaints.
Các đồng nghiệp học cách bỏ qua những phàn nàn liên tục dưới hơi thở của người lầm bẩm.
the murmurer continued his soft protest while pretending to read the document.
Người lầm bẩm tiếp tục phàn nàn nhẹ nhàng trong khi giả vờ đọc tài liệu.
not all murmurers realize how their negativity affects team morale.
Không phải tất cả các người lầm bẩm đều nhận ra cách sự tiêu cực của họ ảnh hưởng đến tinh thần nhóm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now