murmurings

[Mỹ]/ˈmɜːmərɪŋz/
[Anh]/ˈmɜːrmərɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. âm thanh than vãn hoặc càu nhàu; âm thanh lầm bẩm hoặc thì thầm nhẹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

low murmurings

những tiếng thì thầm nhỏ

soft murmurings

những tiếng thì thầm nhẹ

distant murmurings

những tiếng thì thầm xa xăm

murmurings grew louder

những tiếng thì thầm trở nên lớn hơn

angry murmurings

những tiếng thì thầm tức giận

murmurings faded

những tiếng thì thầm mờ nhạt đi

murmurings continued

những tiếng thì thầm tiếp tục

murmurings of dissent

những tiếng thì thầm phản đối

murmurings of protest

những tiếng thì thầm biểu tình

murmurings in the crowd

những tiếng thì thầm trong đám đông

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay