muros

[Mỹ]/ˈmʊərəʊs/
[Anh]/ˈmʊroʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của muro; một bức tường; một tên riêng; một địa danh ở Pháp và Tây Ban Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

los muros

những bức tường

muros blancos

những bức tường trắng

muros de piedra

những bức tường bằng đá

sin muros

không có tường

muros altos

những bức tường cao

derribar muros

phá bỏ những bức tường

entre muros

giữa những bức tường

muros gruesos

những bức tường dày

tras los muros

sau những bức tường

muros invisibles

những bức tường vô hình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay