muscle-building

[US]/[ˈmʌsəl ˈbɪldɪŋ]/
[UK]/[ˈmʌsəl ˈbɪldɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Quá trình tăng khối lượng cơ bắp; huấn luyện hoặc hoạt động được thiết kế để tăng khối lượng cơ bắp.
adj. Liên quan đến hoặc được thiết kế để xây dựng cơ bắp.

Phrases & Collocations

muscle-building exercises

Việc tập luyện tăng cơ

muscle-building diet

Chế độ ăn tăng cơ

muscle-building supplements

Thực phẩm bổ sung tăng cơ

muscle-building program

Chương trình tăng cơ

muscle-building routine

Quy trình tăng cơ

muscle-building workout

Bài tập tăng cơ

Example Sentences

he started a muscle-building program to improve his strength.

Anh ấy đã bắt đầu một chương trình xây dựng cơ bắp để cải thiện sức mạnh của mình.

regular weight training is essential for muscle-building.

Tập tạ đều đặn là yếu tố thiết yếu cho việc xây dựng cơ bắp.

proper nutrition is crucial for effective muscle-building.

Dinh dưỡng phù hợp là yếu tố then chốt cho việc xây dựng cơ bắp hiệu quả.

she's dedicated to muscle-building and trains five times a week.

Cô ấy tận tâm với việc xây dựng cơ bắp và tập luyện năm lần một tuần.

muscle-building takes time and consistent effort.

Xây dựng cơ bắp cần thời gian và sự cố gắng liên tục.

the gym offers a variety of equipment for muscle-building.

Gym cung cấp nhiều loại thiết bị dành cho việc xây dựng cơ bắp.

he aims to maximize muscle-building through progressive overload.

Anh ấy hướng đến việc tối đa hóa việc xây dựng cơ bắp thông qua quá tải tăng dần.

muscle-building supplements can support your training goals.

Các chất bổ sung xây dựng cơ bắp có thể hỗ trợ mục tiêu tập luyện của bạn.

rest and recovery are vital components of muscle-building.

Nghỉ ngơi và phục hồi là những thành phần quan trọng trong việc xây dựng cơ bắp.

she enjoys the challenge of muscle-building and pushing her limits.

Cô ấy thích thách thức trong việc xây dựng cơ bắp và vượt qua giới hạn của mình.

muscle-building requires a balanced approach to training and diet.

Xây dựng cơ bắp đòi hỏi một cách tiếp cận cân bằng giữa tập luyện và chế độ ăn uống.

he's focused on muscle-building in his upper body.

Anh ấy tập trung vào việc xây dựng cơ bắp ở phần trên cơ thể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now