do a muscle-up
Thực hiện động tác muscle-up
muscle-up attempt
Thử thực hiện muscle-up
muscle-up training
Đào tạo muscle-up
muscle-up bar
Thanh muscle-up
muscle-up routine
Chuỗi bài tập muscle-up
trying muscle-up
Đang cố gắng thực hiện muscle-up
muscle-up challenge
Thách thức muscle-up
muscle-up progression
Quy trình phát triển muscle-up
muscle-up technique
Kỹ thuật muscle-up
muscle-up video
Video về muscle-up
he managed to muscle-up for the first time last week.
Anh ấy đã thực hiện động tác muscle-up lần đầu tiên vào tuần trước.
the athlete practiced muscle-ups to improve his crossfit score.
Vận động viên đã luyện tập các động tác muscle-up để cải thiện điểm crossfit của mình.
can you show me how to muscle-up properly?
Anh có thể chỉ cho em cách thực hiện động tác muscle-up đúng cách không?
she's working on building the strength to muscle-up.
Cô ấy đang tập luyện để xây dựng sức mạnh cần thiết để thực hiện động tác muscle-up.
he failed the muscle-up attempt, but tried again.
Anh ấy đã thất bại trong lần thực hiện muscle-up, nhưng đã thử lại.
muscle-ups require a lot of upper body strength.
Động tác muscle-up đòi hỏi nhiều sức mạnh ở vùng cơ trên.
the coach demonstrated a perfect muscle-up technique.
Huấn luyện viên đã trình diễn một kỹ thuật muscle-up hoàn hảo.
i'm aiming to add muscle-ups to my workout routine.
Tôi đang hướng đến việc thêm các động tác muscle-up vào chương trình tập luyện của mình.
it's a challenging movement, but rewarding to muscle-up.
Đây là một động tác khó, nhưng rất đáng giá khi thực hiện được muscle-up.
he used a resistance band to help him muscle-up.
Anh ấy đã sử dụng một dải đai kháng lực để giúp mình thực hiện động tác muscle-up.
she consistently performs multiple muscle-ups during wods.
Cô ấy thường xuyên thực hiện nhiều động tác muscle-up trong các buổi tập WOD.
do a muscle-up
Thực hiện động tác muscle-up
muscle-up attempt
Thử thực hiện muscle-up
muscle-up training
Đào tạo muscle-up
muscle-up bar
Thanh muscle-up
muscle-up routine
Chuỗi bài tập muscle-up
trying muscle-up
Đang cố gắng thực hiện muscle-up
muscle-up challenge
Thách thức muscle-up
muscle-up progression
Quy trình phát triển muscle-up
muscle-up technique
Kỹ thuật muscle-up
muscle-up video
Video về muscle-up
he managed to muscle-up for the first time last week.
Anh ấy đã thực hiện động tác muscle-up lần đầu tiên vào tuần trước.
the athlete practiced muscle-ups to improve his crossfit score.
Vận động viên đã luyện tập các động tác muscle-up để cải thiện điểm crossfit của mình.
can you show me how to muscle-up properly?
Anh có thể chỉ cho em cách thực hiện động tác muscle-up đúng cách không?
she's working on building the strength to muscle-up.
Cô ấy đang tập luyện để xây dựng sức mạnh cần thiết để thực hiện động tác muscle-up.
he failed the muscle-up attempt, but tried again.
Anh ấy đã thất bại trong lần thực hiện muscle-up, nhưng đã thử lại.
muscle-ups require a lot of upper body strength.
Động tác muscle-up đòi hỏi nhiều sức mạnh ở vùng cơ trên.
the coach demonstrated a perfect muscle-up technique.
Huấn luyện viên đã trình diễn một kỹ thuật muscle-up hoàn hảo.
i'm aiming to add muscle-ups to my workout routine.
Tôi đang hướng đến việc thêm các động tác muscle-up vào chương trình tập luyện của mình.
it's a challenging movement, but rewarding to muscle-up.
Đây là một động tác khó, nhưng rất đáng giá khi thực hiện được muscle-up.
he used a resistance band to help him muscle-up.
Anh ấy đã sử dụng một dải đai kháng lực để giúp mình thực hiện động tác muscle-up.
she consistently performs multiple muscle-ups during wods.
Cô ấy thường xuyên thực hiện nhiều động tác muscle-up trong các buổi tập WOD.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now