pull-up

[Mỹ]/ˈpʊl.ʌp/
[Anh]/ˈpʊl.ʌp/

Dịch

n. một bài tập mà một người treo trên một thanh và kéo cơ thể lên.

Cụm từ & Cách kết hợp

pull-up routine

tập kéo lên

do a pull-up

kéo lên

pull-up bar

xà kéo người

pull-ups today

kéo người hôm nay

pull-up strength

sức mạnh kéo người

pull-up challenge

thử thách kéo người

pull-up set

tập kéo người

pull-up reps

số lần kéo người

pull-up workout

tập kéo người

Câu ví dụ

he tried a pull-up, but couldn't complete it.

Anh ấy đã thử kéo người lên nhưng không thể hoàn thành.

she does pull-ups to build upper body strength.

Cô ấy tập kéo người lên để tăng cường sức mạnh phần thân trên.

can you do a single pull-up yet?

Bạn đã có thể thực hiện một lần kéo người lên chưa?

the pull-up bar was rusty and old.

Thanh xà kéo người lên đã cũ và gỉ sét.

he's aiming for ten pull-ups in a row.

Anh ấy đang hướng tới việc thực hiện mười lần kéo người lên liên tiếp.

she demonstrated the proper pull-up technique.

Cô ấy đã thể hiện kỹ thuật kéo người lên đúng cách.

pull-ups are a great exercise for your back.

Kéo người lên là một bài tập tuyệt vời cho lưng của bạn.

he struggled with the negative pull-up.

Anh ấy gặp khó khăn với động tác kéo người xuống.

she uses assisted pull-ups to improve.

Cô ấy sử dụng kéo người lên có trợ giúp để cải thiện.

he added pull-ups to his workout routine.

Anh ấy đã thêm kéo người lên vào chế độ tập luyện của mình.

the gym has a new pull-up station.

Phòng tập có một trạm kéo người lên mới.

she finds pull-ups challenging but rewarding.

Cô ấy thấy kéo người lên là thử thách nhưng đáng khen thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay