pull-up routine
tập kéo lên
do a pull-up
kéo lên
pull-up bar
xà kéo người
pull-ups today
kéo người hôm nay
pull-up strength
sức mạnh kéo người
pull-up challenge
thử thách kéo người
pull-up set
tập kéo người
pull-up reps
số lần kéo người
pull-up workout
tập kéo người
he tried a pull-up, but couldn't complete it.
Anh ấy đã thử kéo người lên nhưng không thể hoàn thành.
she does pull-ups to build upper body strength.
Cô ấy tập kéo người lên để tăng cường sức mạnh phần thân trên.
can you do a single pull-up yet?
Bạn đã có thể thực hiện một lần kéo người lên chưa?
the pull-up bar was rusty and old.
Thanh xà kéo người lên đã cũ và gỉ sét.
he's aiming for ten pull-ups in a row.
Anh ấy đang hướng tới việc thực hiện mười lần kéo người lên liên tiếp.
she demonstrated the proper pull-up technique.
Cô ấy đã thể hiện kỹ thuật kéo người lên đúng cách.
pull-ups are a great exercise for your back.
Kéo người lên là một bài tập tuyệt vời cho lưng của bạn.
he struggled with the negative pull-up.
Anh ấy gặp khó khăn với động tác kéo người xuống.
she uses assisted pull-ups to improve.
Cô ấy sử dụng kéo người lên có trợ giúp để cải thiện.
he added pull-ups to his workout routine.
Anh ấy đã thêm kéo người lên vào chế độ tập luyện của mình.
the gym has a new pull-up station.
Phòng tập có một trạm kéo người lên mới.
she finds pull-ups challenging but rewarding.
Cô ấy thấy kéo người lên là thử thách nhưng đáng khen thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay