musclebuilders

[Mỹ]/ˈmʌsəlbɪldəz/
[Anh]/ˈmʌsəlbɪldərz/

Dịch

n. thiết bị hoặc chất bổ sung xây dựng cơ bắp giúp phát triển khối lượng cơ và sức mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

musclebuilders need

người xây dựng cơ bắp cần

musclebuilders prefer

người xây dựng cơ bắp ưa thích

musclebuilders use

người xây dựng cơ bắp sử dụng

musclebuilders eat

người xây dựng cơ bắp ăn

musclebuilders train

người xây dựng cơ bắp tập luyện

for musclebuilders

cho người xây dựng cơ bắp

musclebuilders know

người xây dựng cơ bắp biết

musclebuilders seek

người xây dựng cơ bắp tìm kiếm

musclebuilders build

người xây dựng cơ bắp xây dựng

musclebuilders gain

người xây dựng cơ bắp đạt được

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay