volley musket shots at the attackers.
Bắn loạt đạn musket vào những kẻ tấn công.
charged the musket with powder.
Nạp thuốc súng vào khẩu súng.
The musket discharged loudly.
Nòng súng đã bắn ra một cách ồn ào.
Mounted on a camel this unit fires a powerful musket called a "jezail'.
Được gắn trên lạc đà, đơn vị này bắn một loại musket mạnh mẽ được gọi là "jezail".
The earliest muzzle-loading rifles were more difficult to load than smoothbore muskets, but the invention of metallic cartridges made possible the development of breech-loading mechanisms.
Những khẩu súng trường thắt lưng sớm nhất khó nạp hơn so với súng đoản trơn, nhưng phát minh ra đạn dược bằng kim loại đã cho phép phát triển các cơ chế nạp đạn từ phía sau.
The soldier aimed his musket at the enemy.
Người lính ngắm khẩu musket vào kẻ thù.
During the battle, the musket misfired.
Trong trận chiến, khẩu musket đã bị nổ chậm.
The musket was a common weapon during the 18th century.
Khẩu musket là một loại vũ khí phổ biến vào thế kỷ 18.
He cleaned his musket after each use.
Anh ta làm sạch khẩu musket sau mỗi lần sử dụng.
The musket ball hit the target with precision.
Viên đạn musket đã trúng mục tiêu với độ chính xác cao.
The musket was heavy but powerful.
Khẩu musket nặng nhưng mạnh mẽ.
The musket was passed down through generations in the family.
Khẩu musket được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
He loaded the musket with gunpowder and a bullet.
Anh ta nạp thuốc súng và đạn vào khẩu musket.
The musket was an essential tool for survival in the wilderness.
Khẩu musket là một công cụ thiết yếu để sinh tồn trong vùng hoang dã.
The musket was used by soldiers in many historical battles.
Khẩu musket được sử dụng bởi các binh lính trong nhiều trận chiến lịch sử.
volley musket shots at the attackers.
Bắn loạt đạn musket vào những kẻ tấn công.
charged the musket with powder.
Nạp thuốc súng vào khẩu súng.
The musket discharged loudly.
Nòng súng đã bắn ra một cách ồn ào.
Mounted on a camel this unit fires a powerful musket called a "jezail'.
Được gắn trên lạc đà, đơn vị này bắn một loại musket mạnh mẽ được gọi là "jezail".
The earliest muzzle-loading rifles were more difficult to load than smoothbore muskets, but the invention of metallic cartridges made possible the development of breech-loading mechanisms.
Những khẩu súng trường thắt lưng sớm nhất khó nạp hơn so với súng đoản trơn, nhưng phát minh ra đạn dược bằng kim loại đã cho phép phát triển các cơ chế nạp đạn từ phía sau.
The soldier aimed his musket at the enemy.
Người lính ngắm khẩu musket vào kẻ thù.
During the battle, the musket misfired.
Trong trận chiến, khẩu musket đã bị nổ chậm.
The musket was a common weapon during the 18th century.
Khẩu musket là một loại vũ khí phổ biến vào thế kỷ 18.
He cleaned his musket after each use.
Anh ta làm sạch khẩu musket sau mỗi lần sử dụng.
The musket ball hit the target with precision.
Viên đạn musket đã trúng mục tiêu với độ chính xác cao.
The musket was heavy but powerful.
Khẩu musket nặng nhưng mạnh mẽ.
The musket was passed down through generations in the family.
Khẩu musket được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
He loaded the musket with gunpowder and a bullet.
Anh ta nạp thuốc súng và đạn vào khẩu musket.
The musket was an essential tool for survival in the wilderness.
Khẩu musket là một công cụ thiết yếu để sinh tồn trong vùng hoang dã.
The musket was used by soldiers in many historical battles.
Khẩu musket được sử dụng bởi các binh lính trong nhiều trận chiến lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay