mussiness

[Mỹ]/ˈmʌsi.nəs/
[Anh]/ˈmʌsi.nəs/

Dịch

n. Trạng thái hoặc đặc điểm của việc lộn xộn hoặc không gọn gàng.
Các dạng của từ
số nhiềumussinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the mussiness

Vietnamese_translation

mussiness of

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay