must-see

[Mỹ]/[ˈmʌst siː]/
[Anh]/[ˈmʌst siː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đáng để được nhìn thấy; cần thiết để trải nghiệm; điều mà người ta không nên bỏ lỡ
n. thứ gì đó cần thiết để trải nghiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

must-see attraction

điểm đến không thể bỏ qua

a must-see

một điểm đến không thể bỏ qua

must-see film

phim không thể bỏ qua

must-see show

chương trình không thể bỏ qua

must-see museum

museum không thể bỏ qua

it's a must-see

đó là một điểm đến không thể bỏ qua

must-see destination

điểm đến không thể bỏ qua

must-see site

nơi tham quan không thể bỏ qua

must-see restaurant

nhà hàng không thể bỏ qua

absolutely must-see

hoàn toàn không thể bỏ qua

Câu ví dụ

the grand canyon is a must-see destination for any nature lover.

Grand Canyon là điểm đến không thể bỏ lỡ đối với bất kỳ người yêu thiên nhiên nào.

this museum exhibit is a must-see for art enthusiasts.

Bản triển lãm này là điểm đến không thể bỏ lỡ đối với những người yêu thích nghệ thuật.

don't miss the opportunity to see the eiffel tower – it's a must-see!

Đừng bỏ lỡ cơ hội ngắm tháp Eiffel – đó là điểm đến không thể bỏ lỡ!

the new broadway show is a must-see for theater fans.

Buổi biểu diễn mới của Broadway là điểm đến không thể bỏ lỡ đối với các fan yêu kịch.

visiting the local market is a must-see experience when traveling in thailand.

Tham quan chợ địa phương là trải nghiệm không thể bỏ lỡ khi du lịch tại Thái Lan.

the ancient ruins are a must-see historical site.

Những di tích cổ là điểm đến lịch sử không thể bỏ lỡ.

attending the festival is a must-see event during the summer months.

Tham dự lễ hội là sự kiện không thể bỏ lỡ trong các tháng hè.

the sunrise from the mountain peak is a must-see spectacle.

Chùm sáng bình minh từ đỉnh núi là cảnh tượng không thể bỏ lỡ.

trying the local cuisine is a must-see culinary adventure.

Thử ẩm thực địa phương là cuộc phiêu lưu ẩm thực không thể bỏ lỡ.

the live concert was a must-see performance for all music lovers.

Trận hòa nhạc trực tiếp là màn trình diễn không thể bỏ lỡ đối với tất cả các tín đồ âm nhạc.

exploring the old town is a must-see activity for history buffs.

Khám phá khu phố cổ là hoạt động không thể bỏ lỡ đối với những người yêu thích lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay