mustacheless

[Mỹ]/məˈstɑːʃləs/
[Anh]/məˈstæʃləs/

Dịch

adj. không có ria mép

Cụm từ & Cách kết hợp

mustacheless face

Người không râu

mustacheless man

Người đàn ông không râu

mustacheless gentleman

Ông gentleman không râu

totally mustacheless

Hoàn toàn không râu

remains mustacheless

Vẫn không râu

was mustacheless

Trước đây không râu

being mustacheless

Đang không râu

mustacheless existence

Sự tồn tại không râu

seems mustacheless

Có vẻ không râu

mustacheless appearance

Phần xuất hiện không râu

Câu ví dụ

the mustacheless gentleman looked distinguished despite lacking facial hair.

Người đàn ông không ria mép trông lịch lãm dù không có râu.

she preferred her mustacheless appearance for a cleaner professional look.

Cô ấy thích vẻ ngoài không ria mép để có vẻ ngoài chuyên nghiệp hơn.

the mustacheless candidate surprised everyone with his strong leadership.

Ứng cử viên không ria mép đã khiến mọi người ngạc nhiên với phong cách lãnh đạo mạnh mẽ của mình.

many actors go mustacheless during certain film roles.

Nhiều diễn viên không cạo ria mép trong một số vai diễn nhất định.

the mustacheless detective was easily recognized by his sharp eyes.

Người thám tử không ria mép dễ dàng được nhận ra bởi đôi mắt sắc sảo của anh.

he felt mustacheless options suited his youthful face better.

Anh cảm thấy kiểu không ria mép phù hợp hơn với khuôn mặt trẻ trung của mình.

fashion designers often showcase mustacheless models in their campaigns.

Nhà thiết kế thời trang thường trình diễn các mẫu không ria mép trong chiến dịch của họ.

the mustacheless groom chose a classic tuxedo for his wedding.

Người chú rể không ria mép đã chọn bộ tuxedo cổ điển cho lễ cưới của mình.

society increasingly accepts mustacheless men in formal settings.

Xã hội ngày càng chấp nhận những người đàn ông không ria mép trong các môi trường trang trọng.

some cultures traditionally prefer mustacheless religious figures.

Một số nền văn hóa truyền thống ưa chuộng các hình tượng tôn giáo không ria mép.

the mustacheless character became iconic in the television series.

Personnage không ria mép trở thành biểu tượng trong loạt phim truyền hình.

he maintained a mustacheless style throughout his corporate career.

Anh duy trì phong cách không ria mép suốt sự nghiệp công ty của mình.

the mustacheless superhero challenged traditional gender norms.

Siêu anh hùng không ria mép đã thách thức các chuẩn mực giới truyền thống.

modern advertising frequently features mustacheless male celebrities.

Quảng cáo hiện đại thường xuyên sử dụng các ngôi sao nam không ria mép.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay