mustering support
tuyển tập sự ủng hộ
mustering courage
tuyển tập sự can đảm
mustering strength
tuyển tập sức mạnh
mustering troops
tuyển tập quân đội
mustering resources
tuyển tập nguồn lực
mustering energy
tuyển tập năng lượng
mustering enthusiasm
tuyển tập nhiệt tình
mustering effort
tuyển tập nỗ lực
mustering resolve
tuyển tập quyết tâm
mustering will
tuyển tập ý chí
he is mustering the courage to speak in public.
anh ấy đang dũng cảm để nói trước công chúng.
they are mustering support for the new policy.
họ đang tích lũy sự ủng hộ cho chính sách mới.
she is mustering her thoughts before the meeting.
cô ấy đang suy nghĩ trước cuộc họp.
the team is mustering their resources for the project.
nhóm đang tập hợp các nguồn lực cho dự án.
he is mustering his friends for a surprise party.
anh ấy đang tập hợp bạn bè cho một bữa tiệc bất ngờ.
they are mustering the strength to face the challenges ahead.
họ đang dồn hết sức mạnh để đối mặt với những thử thách phía trước.
she is mustering her energy for the marathon.
cô ấy đang dồn hết năng lượng cho cuộc đua marathon.
the soldiers are mustering for the parade.
các binh lính đang tập hợp cho cuộc diễu hành.
he is mustering the determination to change his life.
anh ấy đang dồn hết quyết tâm để thay đổi cuộc sống của mình.
they are mustering all their skills for the competition.
họ đang tập hợp tất cả các kỹ năng của mình cho cuộc thi.
mustering support
tuyển tập sự ủng hộ
mustering courage
tuyển tập sự can đảm
mustering strength
tuyển tập sức mạnh
mustering troops
tuyển tập quân đội
mustering resources
tuyển tập nguồn lực
mustering energy
tuyển tập năng lượng
mustering enthusiasm
tuyển tập nhiệt tình
mustering effort
tuyển tập nỗ lực
mustering resolve
tuyển tập quyết tâm
mustering will
tuyển tập ý chí
he is mustering the courage to speak in public.
anh ấy đang dũng cảm để nói trước công chúng.
they are mustering support for the new policy.
họ đang tích lũy sự ủng hộ cho chính sách mới.
she is mustering her thoughts before the meeting.
cô ấy đang suy nghĩ trước cuộc họp.
the team is mustering their resources for the project.
nhóm đang tập hợp các nguồn lực cho dự án.
he is mustering his friends for a surprise party.
anh ấy đang tập hợp bạn bè cho một bữa tiệc bất ngờ.
they are mustering the strength to face the challenges ahead.
họ đang dồn hết sức mạnh để đối mặt với những thử thách phía trước.
she is mustering her energy for the marathon.
cô ấy đang dồn hết năng lượng cho cuộc đua marathon.
the soldiers are mustering for the parade.
các binh lính đang tập hợp cho cuộc diễu hành.
he is mustering the determination to change his life.
anh ấy đang dồn hết quyết tâm để thay đổi cuộc sống của mình.
they are mustering all their skills for the competition.
họ đang tập hợp tất cả các kỹ năng của mình cho cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay