travel musts
những điều cần thiết khi đi du lịch
packing musts
những điều cần thiết khi đóng gói
safety musts
những điều cần thiết về an toàn
work musts
những điều cần thiết khi làm việc
life musts
những điều cần thiết cho cuộc sống
home musts
những điều cần thiết cho nhà cửa
health musts
những điều cần thiết về sức khỏe
study musts
những điều cần thiết khi học tập
event musts
những điều cần thiết cho sự kiện
fashion musts
những điều cần thiết về thời trang
there are some musts when planning a wedding.
Có một số điều cần thiết khi lên kế hoạch cho một đám cưới.
traveling to paris has its musts, like visiting the eiffel tower.
Du lịch đến Paris có những điều cần thiết của riêng nó, như tham quan tháp Eiffel.
for a successful career, networking is one of the musts.
Để có sự nghiệp thành công, networking là một trong những điều cần thiết.
reading is a must for anyone who wants to expand their knowledge.
Đọc là điều cần thiết đối với bất kỳ ai muốn mở rộng kiến thức của mình.
good communication skills are musts in any job.
Kỹ năng giao tiếp tốt là điều cần thiết trong bất kỳ công việc nào.
when hiking, bringing enough water is one of the musts.
Khi đi bộ đường dài, mang đủ nước là một trong những điều cần thiết.
in cooking, there are some musts like using fresh ingredients.
Trong nấu ăn, có một số điều cần thiết như sử dụng nguyên liệu tươi.
for a healthy lifestyle, exercise and balanced diet are musts.
Để có một lối sống lành mạnh, tập thể dục và chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.
attending the orientation is a must for new employees.
Tham gia buổi định hướng là điều cần thiết đối với nhân viên mới.
for a great vacation, relaxation and fun activities are musts.
Để có một kỳ nghỉ tuyệt vời, thư giãn và các hoạt động vui vẻ là điều cần thiết.
travel musts
những điều cần thiết khi đi du lịch
packing musts
những điều cần thiết khi đóng gói
safety musts
những điều cần thiết về an toàn
work musts
những điều cần thiết khi làm việc
life musts
những điều cần thiết cho cuộc sống
home musts
những điều cần thiết cho nhà cửa
health musts
những điều cần thiết về sức khỏe
study musts
những điều cần thiết khi học tập
event musts
những điều cần thiết cho sự kiện
fashion musts
những điều cần thiết về thời trang
there are some musts when planning a wedding.
Có một số điều cần thiết khi lên kế hoạch cho một đám cưới.
traveling to paris has its musts, like visiting the eiffel tower.
Du lịch đến Paris có những điều cần thiết của riêng nó, như tham quan tháp Eiffel.
for a successful career, networking is one of the musts.
Để có sự nghiệp thành công, networking là một trong những điều cần thiết.
reading is a must for anyone who wants to expand their knowledge.
Đọc là điều cần thiết đối với bất kỳ ai muốn mở rộng kiến thức của mình.
good communication skills are musts in any job.
Kỹ năng giao tiếp tốt là điều cần thiết trong bất kỳ công việc nào.
when hiking, bringing enough water is one of the musts.
Khi đi bộ đường dài, mang đủ nước là một trong những điều cần thiết.
in cooking, there are some musts like using fresh ingredients.
Trong nấu ăn, có một số điều cần thiết như sử dụng nguyên liệu tươi.
for a healthy lifestyle, exercise and balanced diet are musts.
Để có một lối sống lành mạnh, tập thể dục và chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.
attending the orientation is a must for new employees.
Tham gia buổi định hướng là điều cần thiết đối với nhân viên mới.
for a great vacation, relaxation and fun activities are musts.
Để có một kỳ nghỉ tuyệt vời, thư giãn và các hoạt động vui vẻ là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay