| số nhiều | muts |
mutual respect
tôn trọng lẫn nhau
mutual understanding
sự hiểu biết lẫn nhau
mutual benefit
tương lợi
mutual agreement
thỏa thuận chung
mutual friend
người bạn chung
mutual aid
hỗ trợ lẫn nhau
mutual fund
quỹ tương hỗ
mutual support
sự hỗ trợ lẫn nhau
mutual attraction
sự thu hút lẫn nhau
mutual obligation
nghĩa vụ lẫn nhau
he decided to mut his plans for the weekend.
anh ấy đã quyết định thay đổi kế hoạch cho cuối tuần của mình.
she had to mut her expectations for the project.
cô ấy phải thay đổi kỳ vọng của mình cho dự án.
they decided to mut their approach to the problem.
họ đã quyết định thay đổi cách tiếp cận vấn đề của họ.
it's important to mut your diet for better health.
rất quan trọng là phải thay đổi chế độ ăn uống của bạn để có sức khỏe tốt hơn.
he tried to mut his attitude during the meeting.
anh ấy đã cố gắng thay đổi thái độ của mình trong cuộc họp.
she wants to mut her lifestyle to be more active.
cô ấy muốn thay đổi lối sống của mình để trở nên năng động hơn.
they need to mut their strategy to achieve success.
họ cần thay đổi chiến lược của họ để đạt được thành công.
he will mut his schedule to accommodate the changes.
anh ấy sẽ thay đổi lịch trình của mình để phù hợp với những thay đổi.
she plans to mut her travel plans due to the weather.
cô ấy dự định thay đổi kế hoạch đi du lịch của mình vì thời tiết.
you should mut your goals based on your progress.
bạn nên thay đổi mục tiêu của mình dựa trên tiến độ của bạn.
mutual respect
tôn trọng lẫn nhau
mutual understanding
sự hiểu biết lẫn nhau
mutual benefit
tương lợi
mutual agreement
thỏa thuận chung
mutual friend
người bạn chung
mutual aid
hỗ trợ lẫn nhau
mutual fund
quỹ tương hỗ
mutual support
sự hỗ trợ lẫn nhau
mutual attraction
sự thu hút lẫn nhau
mutual obligation
nghĩa vụ lẫn nhau
he decided to mut his plans for the weekend.
anh ấy đã quyết định thay đổi kế hoạch cho cuối tuần của mình.
she had to mut her expectations for the project.
cô ấy phải thay đổi kỳ vọng của mình cho dự án.
they decided to mut their approach to the problem.
họ đã quyết định thay đổi cách tiếp cận vấn đề của họ.
it's important to mut your diet for better health.
rất quan trọng là phải thay đổi chế độ ăn uống của bạn để có sức khỏe tốt hơn.
he tried to mut his attitude during the meeting.
anh ấy đã cố gắng thay đổi thái độ của mình trong cuộc họp.
she wants to mut her lifestyle to be more active.
cô ấy muốn thay đổi lối sống của mình để trở nên năng động hơn.
they need to mut their strategy to achieve success.
họ cần thay đổi chiến lược của họ để đạt được thành công.
he will mut his schedule to accommodate the changes.
anh ấy sẽ thay đổi lịch trình của mình để phù hợp với những thay đổi.
she plans to mut her travel plans due to the weather.
cô ấy dự định thay đổi kế hoạch đi du lịch của mình vì thời tiết.
you should mut your goals based on your progress.
bạn nên thay đổi mục tiêu của mình dựa trên tiến độ của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay