mutedness

[Mỹ]/[ˈmjuːtɪdˌnəs]/
[Anh]/[ˈmjuːtɪdˌnəs]/

Dịch

n. chất bị làm dịu; sự thiếu độ sáng hoặc cường độ; một phẩm chất bị kiềm chế hoặc hạn chế trong vẻ ngoài hoặc biểu cảm; trạng thái bị im lặng hoặc bị áp chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

mutedness of tone

sự trầm lắng của giọng điệu

avoiding mutedness

tránh sự trầm lắng

sense of mutedness

cảm giác về sự trầm lắng

mutedness prevailed

sự trầm lắng lan tỏa

with mutedness

với sự trầm lắng

mutedness expressed

sự trầm lắng được thể hiện

feeling mutedness

cảm thấy sự trầm lắng

overcoming mutedness

vượt qua sự trầm lắng

displaying mutedness

thể hiện sự trầm lắng

mutedness lingered

sự trầm lắng kéo dài

Câu ví dụ

the room's mutedness created a calming atmosphere for the meeting.

Sự tĩnh lặng của căn phòng đã tạo ra một không khí thư giãn cho cuộc họp.

despite the vibrant colors, the painting had an overall feeling of mutedness.

Mặc dù có những màu sắc tươi sáng, bức tranh vẫn có cảm giác ảm đạm chung.

the speaker's voice lacked energy, contributing to a sense of mutedness in the presentation.

Giọng nói của diễn giả thiếu năng lượng, góp phần tạo ra cảm giác ảm đạm trong bài thuyết trình.

she found solace in the mutedness of the library, away from the city noise.

Cô tìm thấy sự an ủi trong sự tĩnh lặng của thư viện, tránh xa sự ồn ào của thành phố.

the film's mutedness enhanced the feeling of isolation and despair.

Sự ảm đạm của bộ phim đã tăng thêm cảm giác cô lập và tuyệt vọng.

the landscape photography aimed to capture the subtle beauty of mutedness in the winter scene.

Nhiếp ảnh phong cảnh hướng đến việc nắm bắt vẻ đẹp tinh tế của sự ảm đạm trong cảnh mùa đông.

the mutedness of the gray walls made the artwork stand out more.

Sự ảm đạm của những bức tường màu xám khiến tác phẩm nghệ thuật nổi bật hơn.

he appreciated the mutedness of the jazz music, finding it relaxing.

Anh đánh giá cao sự ảm đạm của âm nhạc jazz, thấy nó thư giãn.

the mutedness of the conversation suggested an underlying tension.

Sự ảm đạm của cuộc trò chuyện cho thấy một sự căng thẳng tiềm ẩn.

the designer used a palette of muted colors to create a sense of understated elegance.

Nhà thiết kế đã sử dụng bảng màu các màu ảm đạm để tạo ra một cảm giác thanh lịch không phô trương.

the mutedness of the morning light filtered through the curtains.

Ánh sáng buổi sáng ảm đạm len lỏi qua rèm cửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay