mutilating wounds
vết thương gây mutilating
mutilating acts
các hành động mutilating
mutilating injuries
nguyên nhân mutilating
mutilating violence
bạo lực mutilating
mutilating practices
các phương pháp mutilating
mutilating procedures
thủ tục mutilating
mutilating behavior
hành vi mutilating
mutilating culture
văn hóa mutilating
mutilating techniques
kỹ thuật mutilating
mutilating methods
phương pháp mutilating
the act of mutilating art is considered a crime.
hành động làm biến dạng tác phẩm nghệ thuật được coi là một tội ác.
mutilating a body is a shocking act of violence.
làm biến dạng cơ thể là một hành động bạo lực gây sốc.
he was accused of mutilating the evidence to hide the truth.
anh ta bị cáo buộc làm biến dạng bằng chứng để che giấu sự thật.
mutilating animals is illegal in many countries.
việc làm biến dạng động vật là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
the story depicted a villain who enjoyed mutilating his victims.
câu chuyện mô tả một kẻ phản diện thích thú với việc làm biến dạng các nạn nhân của mình.
she felt that mutilating her own work was a betrayal of her creativity.
cô cảm thấy rằng việc làm biến dạng tác phẩm của chính mình là sự phản bội lại sự sáng tạo của cô.
mutilating historical artifacts can erase cultural heritage.
việc làm biến dạng các di tích lịch sử có thể xóa bỏ di sản văn hóa.
he expressed regret over mutilating the original manuscript.
anh ta bày tỏ hối hận vì đã làm biến dạng bản thảo gốc.
mutilating the landscape with construction can harm the environment.
việc làm biến dạng cảnh quan bằng xây dựng có thể gây hại cho môi trường.
the documentary highlighted the dangers of mutilating ecosystems.
phim tài liệu làm nổi bật những nguy hiểm của việc làm biến dạng các hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay