muton meat
thịt cừu
muton stew
hầm thịt cừu
muton chop
thịt cừu nướng
muton curry
cà ri thịt cừu
muton kebab
cừu kebab
muton burger
bánh mì thịt cừu
muton broth
nước dùng thịt cừu
muton skewers
tiệc thịt cừu
muton wrap
bánh cuốn thịt cừu
muton salad
salad thịt cừu
muton is a popular dish in many cultures.
muton là một món ăn phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
she cooked a delicious muton stew for dinner.
Cô ấy đã nấu một món hầm muton ngon tuyệt cho bữa tối.
muton can be marinated with various spices.
Muton có thể được ướp với nhiều loại gia vị khác nhau.
he prefers muton over chicken for his barbecue.
Anh ấy thích muton hơn gà cho món nướng của mình.
in some regions, muton is considered a delicacy.
Ở một số vùng, muton được coi là một món ăn hảo hạng.
muton can be grilled, roasted, or stewed.
Muton có thể được nướng, quay hoặc hầm.
many people enjoy muton with rice or bread.
Nhiều người thích ăn muton với cơm hoặc bánh mì.
the chef recommended the muton dish of the day.
Đầu bếp giới thiệu món muton đặc biệt của ngày.
muton is rich in flavor and nutrients.
Muton rất giàu hương vị và dinh dưỡng.
she learned how to prepare muton from her grandmother.
Cô ấy đã học cách chế biến muton từ bà của mình.
muton meat
thịt cừu
muton stew
hầm thịt cừu
muton chop
thịt cừu nướng
muton curry
cà ri thịt cừu
muton kebab
cừu kebab
muton burger
bánh mì thịt cừu
muton broth
nước dùng thịt cừu
muton skewers
tiệc thịt cừu
muton wrap
bánh cuốn thịt cừu
muton salad
salad thịt cừu
muton is a popular dish in many cultures.
muton là một món ăn phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
she cooked a delicious muton stew for dinner.
Cô ấy đã nấu một món hầm muton ngon tuyệt cho bữa tối.
muton can be marinated with various spices.
Muton có thể được ướp với nhiều loại gia vị khác nhau.
he prefers muton over chicken for his barbecue.
Anh ấy thích muton hơn gà cho món nướng của mình.
in some regions, muton is considered a delicacy.
Ở một số vùng, muton được coi là một món ăn hảo hạng.
muton can be grilled, roasted, or stewed.
Muton có thể được nướng, quay hoặc hầm.
many people enjoy muton with rice or bread.
Nhiều người thích ăn muton với cơm hoặc bánh mì.
the chef recommended the muton dish of the day.
Đầu bếp giới thiệu món muton đặc biệt của ngày.
muton is rich in flavor and nutrients.
Muton rất giàu hương vị và dinh dưỡng.
she learned how to prepare muton from her grandmother.
Cô ấy đã học cách chế biến muton từ bà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay