myelogenous

[Mỹ]/maɪəˈlɒdʒənəs/
[Anh]/maɪəˈlɑːdʒənəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sản xuất trong tủy xương; liên quan đến tủy xương; myeloid

Cụm từ & Cách kết hợp

myelogenous leukemia

bệnh bạch cầu dòng tủy

myelogenous cells

tế bào dòng tủy

myelogenous tissue

mô tủy

myelogenous origin

nguồn gốc dòng tủy

myelogenous disorders

rối loạn dòng tủy

myelogenous neoplasm

nhân tố dòng tủy

myelogenous proliferation

sự tăng sinh dòng tủy

myelogenous differentiation

khả năng biệt hóa dòng tủy

myelogenous pathology

bệnh lý dòng tủy

myelogenous factors

yếu tố dòng tủy

Câu ví dụ

myelogenous leukemia is a type of cancer that affects the blood and bone marrow.

bệnh bạch cầu mạn tính là một loại ung thư ảnh hưởng đến máu và tủy xương.

doctors diagnose myelogenous disorders through blood tests and bone marrow examinations.

các bác sĩ chẩn đoán các rối loạn tủy sống thông qua xét nghiệm máu và khám tủy xương.

research on myelogenous conditions has advanced significantly in recent years.

nghiên cứu về các bệnh tủy sống đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

myelogenous stem cells play a crucial role in the development of blood cells.

các tế bào gốc tủy sống đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của tế bào máu.

patients with myelogenous leukemia often require chemotherapy for treatment.

bệnh nhân bị bạch cầu mạn tính thường cần hóa trị để điều trị.

understanding myelogenous diseases can help in developing better therapies.

hiểu biết về các bệnh tủy sống có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.

myelogenous syndromes can lead to various complications if not treated properly.

các hội chứng tủy sống có thể dẫn đến nhiều biến chứng nếu không được điều trị đúng cách.

clinical trials are underway to explore new treatments for myelogenous conditions.

các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để khám phá các phương pháp điều trị mới cho các bệnh tủy sống.

myelogenous leukemia symptoms may include fatigue, fever, and frequent infections.

các triệu chứng của bệnh bạch cầu mạn tính có thể bao gồm mệt mỏi, sốt và nhiễm trùng thường xuyên.

awareness of myelogenous diseases can lead to early diagnosis and better outcomes.

nâng cao nhận thức về các bệnh tủy sống có thể dẫn đến chẩn đoán sớm và kết quả tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay