mylar

[Mỹ]/ˈmailɑ:/
[Anh]/ˈmaɪˌlɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phim polyester; băng dính
Các dạng của từ
số nhiềumylars

Cụm từ & Cách kết hợp

Mylar film

phim Mylar

protective mylar coating

lớp phủ mylar bảo vệ

Câu ví dụ

Mylar balloons are popular decorations for parties.

Bóng bay mylar là những vật trang trí phổ biến cho các bữa tiệc.

She wrapped the gift in shiny mylar paper.

Cô ấy gói quà trong giấy mylar bóng.

The emergency blanket is made of reflective mylar material.

Chăn khẩn cấp được làm từ vật liệu mylar phản chiếu.

The spacecraft's insulation includes layers of mylar.

Vật liệu cách nhiệt của tàu vũ trụ bao gồm các lớp mylar.

The solar balloon was constructed using mylar film.

Quả bóng năng lượng mặt trời được chế tạo bằng phim mylar.

The artist used mylar sheets for her art installation.

Nghệ sĩ đã sử dụng các tấm mylar cho triển lãm nghệ thuật của cô ấy.

The packaging is designed with a mylar seal for freshness.

Bao bì được thiết kế với lớp niêm phong mylar để giữ tươi.

The mylar tape is used for sealing ductwork.

Băng dính mylar được sử dụng để bịt kín ống dẫn.

The balloon floated gracefully with its mylar material.

Quả bóng nổi duyên dáng với vật liệu mylar của nó.

The shiny mylar surface reflected the sunlight brilliantly.

Bề mặt mylar bóng chày phản chiếu ánh nắng mặt trời một cách rực rỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay