mym

[Mỹ]/ˈmɪriəˌmiːtə/
[Anh]/ˈmɪriəˌmiːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. myriameter
Các dạng của từ
số nhiềumyms

Câu ví dụ

you can reach me on mym messenger.

Bạn có thể liên hệ với tôi qua ứng dụng mym.

i manage my portfolio on the mym app.

Tôi quản lý danh mục đầu tư của mình trên ứng dụng mym.

she deleted the mym file by mistake.

Cô ấy đã xóa tệp mym một cách vô tình.

please update your mym profile settings.

Vui lòng cập nhật cài đặt hồ sơ mym của bạn.

the company uses mym for logistics.

Công ty sử dụng mym cho logistics.

log in to your mym account now.

Đăng nhập vào tài khoản mym của bạn ngay bây giờ.

he forgot his mym password again.

Anh ấy lại quên mật khẩu mym của mình.

download the latest mym software update.

Tải xuống bản cập nhật phần mềm mym mới nhất.

our team subscribes to mym services.

Đội ngũ của chúng tôi đăng ký sử dụng dịch vụ mym.

check the mym website for details.

Truy cập trang web mym để biết thêm chi tiết.

the mym project was very successful.

Dự án mym đã rất thành công.

what is the mym code for this?

Mã mym cho điều này là gì?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay