myms

[Mỹ]/ˌmɪr.i.əˈmiː.tə/
[Anh]/ˌmɪr.i.əˈmiː.t̬ɚ/

Dịch

abbr. chữ viết tắt của myriameter (đơn vị đo độ dài bằng 10.000 mét)

Câu ví dụ

i need to check my inbox for urgent messages.

Tôi cần kiểm tra hộp thư của mình để xem có tin nhắn khẩn cấp nào không.

please update my records with the new address.

Vui lòng cập nhật hồ sơ của tôi với địa chỉ mới.

my flight was delayed by two hours due to weather.

Chuyến bay của tôi bị hoãn hai giờ do thời tiết.

she is one of my closest friends from college.

Cô ấy là một trong những người bạn thân nhất của tôi từ thời đại học.

you can see my house from the top of the hill.

Bạn có thể nhìn thấy nhà tôi từ đỉnh đồi.

my doctor recommended more exercise and less stress.

Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn và giảm căng thẳng.

my car broke down on the highway this morning.

Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc vào sáng nay.

i forgot my phone at the restaurant last night.

Tôi đã quên điện thoại ở nhà hàng vào tối qua.

my favorite color is blue, what is yours?

Màu yêu thích của tôi là xanh lam, còn bạn thì sao?

please accept my apologies for the confusion caused.

Vui lòng chấp nhận lời xin lỗi của tôi vì sự nhầm lẫn này.

my parents are celebrating their anniversary next week.

Ba mẹ tôi đang chuẩn bị kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ vào tuần tới.

i am currently working on my final thesis project.

Tôi đang làm việc trên dự án luận văn cuối cùng của mình.

my grandmother makes the best chocolate cake ever.

Bà tôi làm bánh sô-cô-la ngon nhất thế giới.

please verify my account details before proceeding.

Vui lòng xác minh thông tin tài khoản của tôi trước khi tiếp tục.

my manager approved my request for annual leave.

Trưởng phòng của tôi đã phê duyệt yêu cầu nghỉ phép năm của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay