myrcia

[Mỹ]//ˈmɜːsiə//
[Anh]//ˈmɜːrsiə//

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ Myrtaceae, bao gồm các loài được biết đến như boissea hoặc bayberry; Một loại lá cây thuốc (lá bay hoặc lá quế).
Các dạng của từ
số nhiềumyrcias

Cụm từ & Cách kết hợp

myrcia tree

cây myrcia

myrcia leaves

lá myrcia

myrcia oil

dầu myrcia

myrcia genus

chi myrcia

wild myrcia

myrcia hoang dã

myrcia extract

chiết xuất myrcia

myrcia species

loài myrcia

myrcia bloom

hoa myrcia

myrcia forest

rừng myrcia

myrcia fruit

quả myrcia

Câu ví dụ

the myrcia plant produces small white flowers in spring.

Cây myrcia sản xuất những bông hoa trắng nhỏ vào mùa xuân.

gardeners often cultivate myrcia for its aromatic leaves.

Những người làm vườn thường trồng myrcia vì những lá thơm của nó.

myrcia essential oil is used in traditional medicine.

Dầu tinh chất myrcia được sử dụng trong y học truyền thống.

several myrcia species grow well in tropical climates.

Nhiều loài myrcia phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.

the myrcia bush attracts pollinators with its fragrant blossoms.

Cây bụi myrcia thu hút các loài thụ phấn bằng những bông hoa thơm của nó.

herbalists recommend myrcia extract for digestive health.

Các nhà chuyên môn về thảo dược khuyên dùng chiết xuất myrcia để cải thiện sức khỏe tiêu hóa.

my grandmother used to dry myrcia leaves for tea.

Bà tôi thường phơi khô lá myrcia để làm trà.

myrcia trees can reach heights of up to ten meters.

Cây myrcia có thể đạt chiều cao lên đến mười mét.

the myrcia garden requires well-drained soil.

Vườn myrcia cần đất thoát nước tốt.

researchers are studying myrcia for potential pharmaceutical applications.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu myrcia cho các ứng dụng dược phẩm tiềm năng.

myrcia wood is sometimes used for carving.

Gỗ myrcia đôi khi được sử dụng để chạm khắc.

the myrcia hedge provides natural privacy in the backyard.

Hàng rào myrcia cung cấp sự riêng tư tự nhiên ở sân sau.

wild myrcia grows abundantly in the rainforest understory.

Myrcia hoang dã mọc nhiều trong tầng dưới của rừng mưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay