myre

[Mỹ]/ˈmʌɪə/
[Anh]/maɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cổ: một đầm lầy, vùng đất ngập nước hoặc nơi đất ẩm ướt
v. cổ: chìm xuống hoặc như thể chìm trong bùn; làm bẩn bằng bùn
Các dạng của từ
số nhiềumyres

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay