mystique

[Mỹ]/mɪ'stiːk/
[Anh]/mɪ'stik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hào quang của bí ẩn hoặc bí mật; mánh khóe hoặc chìa khóa bí mật
Word Forms
số nhiềumystiques

Câu ví dụ

the mystique of science

sự bí ẩn của khoa học

the cowboy mystique; the mystique of existentialism.

sự bí ẩn của cowboy; sự bí ẩn của chủ nghĩa hiện sinh.

the mystique surrounding the monarchy.

sự bí ẩn bao quanh chế độ quân chủ.

eliminating the mystique normally associated with computers.

loại bỏ sự bí ẩn thường gắn liền với máy tính.

the tiger has a mystique that man has always respected and revered.

con hổ có một sự bí ẩn mà con người luôn luôn tôn trọng và ngưỡng mộ.

The old mansion had a mysterious mystique about it.

Ngôi nhà cổ có một sự bí ẩn khó hiểu.

She has a certain mystique that draws people to her.

Cô ấy có một sự bí ẩn nhất định khiến mọi người bị thu hút.

The magician's performance had an air of mystique and wonder.

Đánh giá của ảo thuật gia có một không khí bí ẩn và kỳ diệu.

The film's plot had a mystique that kept the audience engaged.

Nội dung phim có một sự bí ẩn khiến khán giả luôn bị cuốn hút.

The artist's paintings had a mystical mystique that captivated viewers.

Những bức tranh của họa sĩ có một sự bí ẩn huyền bí đã thu hút người xem.

The ancient artifact carried a sense of mystique and history.

Cổ vật cổ đại mang một cảm giác bí ẩn và lịch sử.

The singer's voice had a haunting mystique that left the audience spellbound.

Giọng hát của ca sĩ có một sự bí ẩn ám ảnh khiến khán giả say đắm.

The forest at night had an eerie mystique that made it seem otherworldly.

Khu rừng vào ban đêm có một sự bí ẩn kỳ lạ khiến nó có vẻ như thuộc về thế giới khác.

The detective was known for his ability to unravel the mystique surrounding complex cases.

Thám tử nổi tiếng với khả năng giải mã sự bí ẩn xung quanh các vụ án phức tạp.

The fashion designer's creations had a unique mystique that set them apart from others.

Những sáng tạo của nhà thiết kế thời trang có một sự bí ẩn độc đáo khiến chúng khác biệt so với những người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay