mythmakers

[Mỹ]/[ˈmɪθˌmeɪkəz]/
[Anh]/[ˈmɪθˌmeɪkərz]/

Dịch

n. Những người tạo ra hoặc lan truyền huyền thoại; Một người bịa ra những câu chuyện hoặc truyền thuyết; Những người bịa đặt hoặc cường điệu câu chuyện để tạo ra một ấn tượng sai lệch.

Cụm từ & Cách kết hợp

mythmakers unite

mythmakers unite

be mythmakers

be mythmakers

mythmakers' tales

mythmakers' tales

are mythmakers

are mythmakers

mythmakers' world

mythmakers' world

becoming mythmakers

becoming mythmakers

mythmakers' craft

mythmakers' craft

were mythmakers

were mythmakers

bold mythmakers

bold mythmakers

Câu ví dụ

history is often shaped by mythmakers who selectively present events.

Lịch sử thường bị định hình bởi những người tạo ra huyền thoại, những người chọn lọc trình bày các sự kiện.

the film industry relies on mythmakers to create compelling narratives.

Nghành công nghiệp điện ảnh dựa vào những người tạo ra huyền thoại để tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.

political campaigns frequently employ mythmakers to sway public opinion.

Các chiến dịch chính trị thường xuyên sử dụng những người tạo ra huyền thoại để tác động đến dư luận.

journalists must be wary of mythmakers and verify their sources diligently.

Các nhà báo phải cảnh giác với những người tạo ra huyền thoại và xác minh nguồn tin một cách cẩn thận.

social media platforms can amplify the reach of mythmakers and their false claims.

Các nền tảng truyền thông xã hội có thể khuếch đại phạm vi tiếp cận của những người tạo ra huyền thoại và những tuyên bố sai sự thật của họ.

the role of mythmakers in constructing national identity is significant.

Vai trò của những người tạo ra huyền thoại trong việc xây dựng bản sắc dân tộc là rất quan trọng.

academic researchers often debunk the claims of mythmakers regarding historical figures.

Các nhà nghiên cứu học thuật thường bác bỏ những tuyên bố của những người tạo ra huyền thoại liên quan đến các nhân vật lịch sử.

the internet has provided a fertile ground for mythmakers to spread misinformation.

Internet đã cung cấp một mảnh đất màu mỡ cho những người tạo ra huyền thoại lan truyền thông tin sai lệch.

understanding the motivations of mythmakers is crucial for critical thinking.

Hiểu được động cơ của những người tạo ra huyền thoại là điều quan trọng cho tư duy phản biện.

the power of mythmakers to shape perceptions can be both positive and negative.

Sức mạnh của những người tạo ra huyền thoại trong việc định hình nhận thức có thể vừa tích cực vừa tiêu cực.

many companies use mythmakers to build a brand image and attract customers.

Nhiều công ty sử dụng những người tạo ra huyền thoại để xây dựng hình ảnh thương hiệu và thu hút khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay