fabulists

[Mỹ]/[ˈfjuːblɪst]/
[Anh]/[ˈfjuːblɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người kể chuyện ngụ ngôn; Một nhà văn viết chuyện ngụ ngôn.

Cụm từ & Cách kết hợp

aspiring fabulists

những nhà kể chuyện đang cố gắng

skilled fabulists

những nhà kể chuyện có kỹ năng

young fabulists

những nhà kể chuyện trẻ tuổi

becoming fabulists

những nhà kể chuyện đang trở thành

famous fabulists

những nhà kể chuyện nổi tiếng

great fabulists

những nhà kể chuyện vĩ đại

these fabulists

những nhà kể chuyện này

fabulists' tales

những câu chuyện của các nhà kể chuyện

early fabulists

những nhà kể chuyện thời kỳ đầu

craft fabulists

những nhà kể chuyện khéo léo

Câu ví dụ

many fabulists use animals to teach moral lessons.

Nhiều nhà kể chuyện ngụ ngôn sử dụng động vật để dạy bài học đạo đức.

the fabulists of old often employed allegories in their stories.

Những nhà kể chuyện ngụ ngôn xưa thường sử dụng ẩn dụ trong các câu chuyện của họ.

she admired the cleverness of the fabulists and their storytelling skills.

Cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của các nhà kể chuyện ngụ ngôn và kỹ năng kể chuyện của họ.

aesop was a renowned fabulist known for his concise fables.

Aesop là một nhà kể chuyện ngụ ngôn nổi tiếng nhờ những câu chuyện ngụ ngôn ngắn gọn của ông.

young children often enjoy the tales spun by skilled fabulists.

Trẻ em nhỏ thường thích những câu chuyện được kể bởi các nhà kể chuyện ngụ ngôn tài năng.

the fabulists challenged societal norms through their allegorical narratives.

Các nhà kể chuyện ngụ ngôn đã thách thức các chuẩn mực xã hội thông qua các câu chuyện ẩn dụ của họ.

he considered himself a modern fabulist, writing for a new generation.

Ông xem mình là một nhà kể chuyện ngụ ngôn hiện đại, viết cho thế hệ mới.

the course explored the works of classic fabulists from around the world.

Khoá học đã khám phá các tác phẩm của các nhà kể chuyện ngụ ngôn cổ điển từ khắp nơi trên thế giới.

the fabulists’ use of symbolism added depth to their narratives.

Sự sử dụng biểu tượng của các nhà kể chuyện ngụ ngôn đã làm sâu sắc thêm các câu chuyện của họ.

critics often debate the true intentions of the fabulists.

Các nhà phê bình thường tranh luận về ý định thực sự của các nhà kể chuyện ngụ ngôn.

the fabulists’ legacy continues to inspire writers today.

Dòng dõi của các nhà kể chuyện ngụ ngôn vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà văn ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay