mythologizing

[US]/mɪˈθɒlədʒaɪzɪŋ/
[UK]/mɪˈθɑːlədʒaɪzɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. dạng hiện tại phân từ của mythologize

Phrases & Collocations

mythologizing history

tạo dựng lịch sử thành huyền thoại

mythologizing culture

tạo dựng văn hóa thành huyền thoại

mythologizing identity

tạo dựng bản sắc thành huyền thoại

mythologizing heroes

tạo dựng các anh hùng thành huyền thoại

mythologizing narratives

tạo dựng các câu chuyện thành huyền thoại

mythologizing figures

tạo dựng các nhân vật thành huyền thoại

mythologizing events

tạo dựng các sự kiện thành huyền thoại

mythologizing traditions

tạo dựng các truyền thống thành huyền thoại

mythologizing stories

tạo dựng các câu chuyện thành huyền thoại

mythologizing beliefs

tạo dựng các niềm tin thành huyền thoại

Example Sentences

mythologizing historical events can distort our understanding of the past.

Việc thần thoại hóa các sự kiện lịch sử có thể làm sai lệch hiểu biết của chúng ta về quá khứ.

some authors are mythologizing their personal experiences in their novels.

Một số tác giả đang thần thoại hóa những trải nghiệm cá nhân của họ trong tiểu thuyết.

mythologizing cultural figures can elevate their status in society.

Việc thần thoại hóa các nhân vật văn hóa có thể nâng cao vị thế của họ trong xã hội.

critics argue that mythologizing celebrities is harmful to their mental health.

Các nhà phê bình cho rằng việc thần thoại hóa người nổi tiếng có hại cho sức khỏe tinh thần của họ.

mythologizing nature often leads to unrealistic expectations about the environment.

Việc thần thoại hóa thiên nhiên thường dẫn đến những kỳ vọng không thực tế về môi trường.

in folklore, mythologizing local heroes can inspire community pride.

Trong văn hóa dân gian, việc thần thoại hóa những người hùng địa phương có thể truyền cảm hứng niềm tự hào cộng đồng.

mythologizing the past can create a sense of nostalgia that clouds reality.

Việc thần thoại hóa quá khứ có thể tạo ra một cảm giác hoài niệm làm mờ đi thực tế.

people often engage in mythologizing to cope with trauma.

Con người thường tham gia vào việc thần thoại hóa để đối phó với chấn thương.

mythologizing scientific discoveries can lead to misconceptions about their nature.

Việc thần thoại hóa những khám phá khoa học có thể dẫn đến những hiểu lầm về bản chất của chúng.

artists sometimes indulge in mythologizing their creative processes.

Các nghệ sĩ đôi khi đắm mình trong việc thần thoại hóa quá trình sáng tạo của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now