nack

[Mỹ]/næk/
[Anh]/næk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Negative Acknowledgement; một tín hiệu chỉ ra rằng dữ liệu không được nhận đúng và cần truyền lại.
Các dạng của từ
số nhiềunacks

Cụm từ & Cách kết hợp

have a knack

Vietnamese_translation

knack for

Vietnamese_translation

knacks

Vietnamese_translation

natural knack

Vietnamese_translation

knack of

Vietnamese_translation

getting the knack

Vietnamese_translation

knack for trouble

Vietnamese_translation

lost the knack

Vietnamese_translation

knack for business

Vietnamese_translation

special knack

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay