nack

[Mỹ]/næk/
[Anh]/næk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềunacks

Cụm từ & Cách kết hợp

have a knack

knack for

knacks

natural knack

knack of

getting the knack

knack for trouble

lost the knack

knack for business

special knack

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay