naga

[Mỹ]/ˈnɑːɡə/
[Anh]/ˈnɑːɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềunagas

Cụm từ & Cách kết hợp

naga dance

múa naga

naga worship

thờ cúng naga

naga folk

naga dân gian

naga village

làng naga

naga people

nhân dân naga

seeing naga

nhìn thấy naga

protecting naga

bảo vệ naga

studying naga

nghiên cứu về naga

ancient naga

naga cổ đại

naga culture

văn hóa naga

Câu ví dụ

the naga danced gracefully under the moonlight.

Con rồng Naga nhảy duyên dáng dưới ánh trăng.

ancient legends speak of powerful naga guardians.

Các truyền thuyết cổ đại kể về những người bảo vệ Naga quyền năng.

he carved a beautiful naga statue from wood.

Anh ấy đã chạm khắc một bức tượng Naga đẹp từ gỗ.

the naga's scales shimmered with iridescent colors.

Vảy của Naga lấp lánh với những màu sắc cầu vồng.

many cultures revere the naga as a divine being.

Nhiều nền văn hóa tôn thờ Naga như một vị thần.

the temple featured intricate naga motifs on the walls.

Ngôi đền có các họa tiết Naga phức tạp trên tường.

she wore a necklace adorned with a tiny naga charm.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng một chiếc bùa Naga nhỏ.

the story tells of a naga protecting a hidden treasure.

Câu chuyện kể về một Naga bảo vệ một kho báu ẩn giấu.

he researched the symbolism of the naga in thai art.

Anh ấy nghiên cứu về biểu tượng của Naga trong nghệ thuật Thái Lan.

the naga coiled protectively around the sacred tree.

Con Naga cuộn lại bảo vệ xung quanh cây thiêng.

the artist skillfully depicted a fierce naga warrior.

Nghệ sĩ đã mô tả một chiến binh Naga mạnh mẽ một cách khéo léo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay