nagasakis

[Mỹ]/ˌnæɡəˈsɑːkiːz/
[Anh]/ˌnɑːɡəˈsɑːkiz/

Dịch

n. một thành phố cảng ở Nhật Bản

Cụm từ & Cách kết hợp

nagasakis peace park

vườn hòa bình Nagasaki

nagasakis atomic bomb

quả bom nguyên tử Nagasaki

nagasakis museum tour

tham quan bảo tàng Nagasaki

nagasakis lantern festival

lễ hội đèn lồng Nagasaki

nagasakis historical sites

các địa điểm lịch sử của Nagasaki

nagasakis night view

khung cảnh đêm của Nagasaki

nagasakis city guide

hướng dẫn thành phố Nagasaki

nagasakis cultural heritage

di sản văn hóa của Nagasaki

nagasakis local cuisine

ẩm thực địa phương của Nagasaki

nagasakis travel tips

mẹo du lịch Nagasaki

Câu ví dụ

nagasakis is known for its beautiful scenery.

Nagasaki nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

the history of nagasakis is quite fascinating.

Lịch sử của Nagasaki khá hấp dẫn.

many tourists visit nagasakis every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Nagasaki mỗi năm.

nagasakis has a rich cultural heritage.

Nagasaki có di sản văn hóa phong phú.

the cuisine in nagasakis is delicious.

Ẩm thực ở Nagasaki rất ngon.

there are many historical sites in nagasakis.

Có rất nhiều di tích lịch sử ở Nagasaki.

nagasakis celebrates several traditional festivals.

Nagasaki tổ chức nhiều lễ hội truyền thống.

students often study the events in nagasakis.

Sinh viên thường nghiên cứu các sự kiện ở Nagasaki.

nagasakis is famous for its hot springs.

Nagasaki nổi tiếng với các suối nước nóng.

many artists draw inspiration from nagasakis.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ Nagasaki.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay