always nakodas
Vietnamese_translation
nakodases everywhere
Vietnamese_translation
nakodas often
Vietnamese_translation
my nakodas helped me expand the business to new markets.
Đại lý của tôi đã giúp tôi mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới.
we are looking for a reliable nakodas in the electronics industry.
Chúng tôi đang tìm kiếm một đại lý đáng tin cậy trong ngành điện tử.
the nakodas agreement was signed last week.
Thỏa thuận đại lý đã được ký vào tuần trước.
our company has established a strong partnership with a trusted nakodas.
Công ty chúng tôi đã thiết lập một mối quan hệ hợp tác mạnh mẽ với một đại lý đáng tin cậy.
i need to find a financial nakodas for this startup.
Tôi cần tìm một đại lý tài chính cho startup này.
the nakodas provided excellent service during the project.
Đại lý đã cung cấp dịch vụ tuyệt vời trong suốt dự án.
working with my nakodas has been very profitable.
Làm việc với đại lý của tôi đã rất có lợi nhuận.
we are seeking a new nakodas for our retail division.
Chúng tôi đang tìm kiếm một đại lý mới cho bộ phận bán lẻ của chúng tôi.
the nakodas company specializes in import and export.
Công ty đại lý chuyên về nhập khẩu và xuất khẩu.
our nakodas network spans across southeast asia.
Mạng lưới đại lý của chúng tôi trải rộng khắp Đông Nam Á.
i trust my nakodas completely with business decisions.
Tôi hoàn toàn tin tưởng đại lý của tôi trong các quyết định kinh doanh.
the nakodas and i have been partners for over ten years.
Đại lý và tôi đã là đối tác trong hơn mười năm.
finding the right nakodas takes time and careful research.
Tìm được đại lý phù hợp cần thời gian và nghiên cứu cẩn thận.
our nakodas attended the international trade conference yesterday.
Đại lý của chúng tôi đã tham dự hội nghị thương mại quốc tế hôm qua.
always nakodas
Vietnamese_translation
nakodases everywhere
Vietnamese_translation
nakodas often
Vietnamese_translation
my nakodas helped me expand the business to new markets.
Đại lý của tôi đã giúp tôi mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới.
we are looking for a reliable nakodas in the electronics industry.
Chúng tôi đang tìm kiếm một đại lý đáng tin cậy trong ngành điện tử.
the nakodas agreement was signed last week.
Thỏa thuận đại lý đã được ký vào tuần trước.
our company has established a strong partnership with a trusted nakodas.
Công ty chúng tôi đã thiết lập một mối quan hệ hợp tác mạnh mẽ với một đại lý đáng tin cậy.
i need to find a financial nakodas for this startup.
Tôi cần tìm một đại lý tài chính cho startup này.
the nakodas provided excellent service during the project.
Đại lý đã cung cấp dịch vụ tuyệt vời trong suốt dự án.
working with my nakodas has been very profitable.
Làm việc với đại lý của tôi đã rất có lợi nhuận.
we are seeking a new nakodas for our retail division.
Chúng tôi đang tìm kiếm một đại lý mới cho bộ phận bán lẻ của chúng tôi.
the nakodas company specializes in import and export.
Công ty đại lý chuyên về nhập khẩu và xuất khẩu.
our nakodas network spans across southeast asia.
Mạng lưới đại lý của chúng tôi trải rộng khắp Đông Nam Á.
i trust my nakodas completely with business decisions.
Tôi hoàn toàn tin tưởng đại lý của tôi trong các quyết định kinh doanh.
the nakodas and i have been partners for over ten years.
Đại lý và tôi đã là đối tác trong hơn mười năm.
finding the right nakodas takes time and careful research.
Tìm được đại lý phù hợp cần thời gian và nghiên cứu cẩn thận.
our nakodas attended the international trade conference yesterday.
Đại lý của chúng tôi đã tham dự hội nghị thương mại quốc tế hôm qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay