namers

[Mỹ]/ˈneɪmə/
[Anh]/ˈneɪmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đặt tên

Cụm từ & Cách kết hợp

name namer

placeholder

namer game

placeholder

namer tool

placeholder

namer role

placeholder

namer function

placeholder

namer system

placeholder

namer style

placeholder

namer method

placeholder

namer process

placeholder

namer concept

placeholder

Câu ví dụ

the namer of the project will present the ideas.

người đặt tên cho dự án sẽ trình bày các ý tưởng.

she is known as the namer of the new product line.

cô ấy được biết đến là người đặt tên cho dòng sản phẩm mới.

the namer played a crucial role in branding.

người đặt tên đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu.

finding the right namer can enhance marketing efforts.

việc tìm thấy người đặt tên phù hợp có thể nâng cao hiệu quả marketing.

the namer suggested several creative options.

người đặt tên đã đề xuất một số lựa chọn sáng tạo.

he considers himself a professional namer.

anh ấy tự nhận mình là một người đặt tên chuyên nghiệp.

the namer of the event will receive special recognition.

người đặt tên cho sự kiện sẽ nhận được sự công nhận đặc biệt.

many companies hire a namer for their new services.

nhiều công ty thuê một người đặt tên cho các dịch vụ mới của họ.

a good namer understands the target audience.

một người đặt tên giỏi hiểu rõ đối tượng mục tiêu.

the namer's ideas were innovative and fresh.

những ý tưởng của người đặt tên rất sáng tạo và mới mẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay