titler

[Mỹ]/ˈtaɪtlə/
[Anh]/ˈtaɪtlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị ghi phụ đề; người viết phụ đề

Cụm từ & Cách kết hợp

title titler

tiêu đề titler

video titler

tiêu đề video

graphic titler

tiêu đề đồ họa

text titler

tiêu đề văn bản

image titler

tiêu đề hình ảnh

movie titler

tiêu đề phim

music titler

tiêu đề âm nhạc

content titler

tiêu đề nội dung

project titler

tiêu đề dự án

slide titler

tiêu đề slide

Câu ví dụ

the titler of the movie is well-known in the industry.

nhà sản xuất tiêu đề của bộ phim nổi tiếng trong ngành.

as a titler, you need to understand the audience's preferences.

với vai trò là người đặt tên, bạn cần hiểu sở thích của khán giả.

the titler created a catchy name for the new product.

người đặt tên đã tạo ra một cái tên hấp dẫn cho sản phẩm mới.

she worked as a titler for several popular tv shows.

cô ấy làm việc với vai trò là người đặt tên cho một số chương trình truyền hình nổi tiếng.

the titler's role is crucial in marketing campaigns.

vai trò của người đặt tên rất quan trọng trong các chiến dịch marketing.

he is a talented titler who can create memorable phrases.

anh ấy là một người đặt tên tài năng có thể tạo ra những cụm từ đáng nhớ.

the titler used creative techniques to attract viewers.

người đặt tên đã sử dụng các kỹ thuật sáng tạo để thu hút người xem.

as a professional titler, she always meets deadlines.

với vai trò là người đặt tên chuyên nghiệp, cô ấy luôn đáp ứng thời hạn.

the titler collaborated with the director to finalize the title.

người đặt tên đã hợp tác với đạo diễn để hoàn thiện tiêu đề.

finding the right titler can make a huge difference in branding.

việc tìm thấy người đặt tên phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong xây dựng thương hiệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay