nandu

[Mỹ]/ˈnænduː/
[Anh]/ˈnænduː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại chim lớn không biết bay bản địa Nam Mỹ, giống như một con đà điểu nhưng nhỏ hơn, thuộc họ Rheidae; chính con chim; một con rhea.
Các dạng của từ
số nhiềunandus

Cụm từ & Cách kết hợp

high nandu

high nandu

nandu level

nandu level

nandu rating

nandu rating

increase nandu

increase nandu

reduce nandu

reduce nandu

nandu factor

nandu factor

testing nandu

testing nandu

nandu index

nandu index

varying nandu

varying nandu

overall nandu

overall nandu

Câu ví dụ

the nandu ran across the pampas at dawn.

Con nandu chạy qua đồng cỏ pampas vào lúc bình minh.

a flock of nandus was spotted near the lake.

Một đàn nandu được phát hiện gần hồ.

the nandu is a large, flightless bird native to south america.

Nandu là một loài chim lớn, không biết bay, bản địa ở Nam Mỹ.

children were excited to see the nandu at the zoo.

Các em nhỏ rất hào hứng khi thấy con nandu tại sở thú.

the nandu spread its wings but could not fly.

Con nandu vung cánh nhưng không thể bay.

we observed the nandu eating grass and insects.

Chúng tôi quan sát con nandu ăn cỏ và côn trùng.

the nandu's long legs helped it run very fast.

Các chân dài của con nandu giúp nó chạy rất nhanh.

a male nandu incubates the eggs in the nest.

Một con nandu đực ấp trứng trong tổ.

the nandu can reach speeds of up to 60 kilometers per hour.

Nandu có thể đạt tốc độ lên đến 60 kilômét mỗi giờ.

tourists often photograph the nandu in its natural habitat.

Các du khách thường chụp ảnh nandu trong môi trường sống tự nhiên của nó.

the zookeeper fed the nandu fresh vegetables.

Nhân viên sở thú cho nandu ăn rau tươi.

nandus are social birds that live in groups.

Nandu là loài chim xã hội sống theo bầy đàn.

the nandu hatched from a large speckled egg.

Con nandu nở từ một quả trứng lớn có đốm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay